Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194921 |
Họ tên:
Trần Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 12/05/1973 CMND: 011***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194922 |
Họ tên:
Quách Trung Học
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 162***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194923 |
Họ tên:
Cao Thị Luyến
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 194924 |
Họ tên:
Trần Thanh Khải
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 013***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 194925 |
Họ tên:
Dương Ngọc Hiền
Ngày sinh: 23/03/1972 Thẻ căn cước: 040******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 194926 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Thủy
Ngày sinh: 10/06/1975 CMND: 011***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 194927 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hiền
Ngày sinh: 29/04/1976 CMND: 163***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194928 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 29/03/1976 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194929 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 194930 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huyền
Ngày sinh: 01/08/1970 CMND: 012***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194931 |
Họ tên:
Trương Quang Đông
Ngày sinh: 29/12/1972 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194932 |
Họ tên:
Ứng Việt Cường
Ngày sinh: 07/01/1976 CMND: 012***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 194933 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đạt
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 100***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194934 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 15/10/1977 CMND: 225***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194935 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/03/1978 CMND: 225***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194936 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Trình
Ngày sinh: 01/05/1985 CMND: 100***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194937 |
Họ tên:
Bùi Thế Vĩnh
Ngày sinh: 11/12/1984 CMND: 100***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194938 |
Họ tên:
Phạm Thiên Thảo
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 100***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194939 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thái
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 100***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194940 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 29/06/1984 CMND: 100***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
