Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194901 |
Họ tên:
Guillermo C.Agustin JR
Ngày sinh: 02/08/1960 Hộ chiếu: P04***46A Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học xây dựng |
|
||||||||||||
| 194902 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giang
Ngày sinh: 03/05/1979 Thẻ căn cước: 044******207 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194903 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Quí
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 079******435 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 194904 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Khiêm
Ngày sinh: 26/01/1973 CMND: 024***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194905 |
Họ tên:
Bùi Văn Vang
Ngày sinh: 20/03/1961 CMND: 010***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 194906 |
Họ tên:
Hà Văn Chính
Ngày sinh: 01/01/1956 CMND: 010***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194907 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/04/1974 CMND: 012***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194908 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Lê
Ngày sinh: 26/12/1981 CMND: 182***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194909 |
Họ tên:
Hoàng Bá Sơn
Ngày sinh: 06/04/1980 CMND: 013***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ và công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 194910 |
Họ tên:
Bùi Minh Trọng
Ngày sinh: 30/05/1976 Thẻ căn cước: 031******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194911 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1958 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 194912 |
Họ tên:
Nguyễn Thụy Dũng
Ngày sinh: 24/05/1978 Thẻ căn cước: 027******122 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194913 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hà
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194914 |
Họ tên:
Đoàn Lê Hán
Ngày sinh: 17/01/1963 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy |
|
||||||||||||
| 194915 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1982 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194916 |
Họ tên:
Trương Tiến Tài
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 135***187 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194917 |
Họ tên:
Vũ Vĩnh Trường
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 142***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194918 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vinh
Ngày sinh: 01/06/1974 CMND: 011***325 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194919 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Phác
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194920 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thôi
Ngày sinh: 01/12/1966 CMND: 017***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - ngành nhiệt điện |
|
