Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194881 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 27/02/1978 CMND: 025***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194882 |
Họ tên:
Phan Hữu Diễn
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 026***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 194883 |
Họ tên:
Trần Mỹ Thanh
Ngày sinh: 19/07/1982 CMND: 025***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194884 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 18/06/1983 CMND: 280***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194885 |
Họ tên:
Mai Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 040******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194886 |
Họ tên:
Lê Thọ Thanh
Ngày sinh: 06/05/1982 CMND: 023***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194887 |
Họ tên:
Võ Anh Thảo
Ngày sinh: 25/03/1976 CMND: 311***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194888 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 02/06/1982 CMND: 211***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 194889 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 024***362 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194890 |
Họ tên:
Phạm Nam Quảng
Ngày sinh: 10/11/1975 CMND: 201***418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194891 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hà
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 301***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194892 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 023***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194893 |
Họ tên:
Trịnh Hồ Quốc Anh
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 271***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 194894 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 19/02/1978 CMND: 023***257 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 194895 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 18/10/1978 CMND: 023***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 194896 |
Họ tên:
Bùi Minh Nam
Ngày sinh: 17/12/1983 CMND: 280***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194897 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Khắc Huy
Ngày sinh: 21/04/1985 CMND: 290***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194898 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Lộc
Ngày sinh: 26/10/1978 CMND: 012***379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194899 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/01/1983 CMND: 023***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194900 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Viễn
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 201***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành Điện kỹ thuật |
|
