Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194881 |
Họ tên:
Lê Văn Chương
Ngày sinh: 01/03/1986 CMND: 172***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trỉnh Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 194882 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hưng
Ngày sinh: 21/11/1982 CMND: 025***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 194883 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hoàng
Ngày sinh: 27/04/1966 CMND: 021***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 194884 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 087******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 194885 |
Họ tên:
Nguyễn Vi Dân
Ngày sinh: 09/02/1959 CMND: 023***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194886 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thiên Trang
Ngày sinh: 05/01/1971 CMND: 022***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 194887 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Khánh
Ngày sinh: 14/12/1970 Thẻ căn cước: 079******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194888 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đẩu
Ngày sinh: 20/09/1977 CMND: 371***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194889 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 26/12/1965 CMND: 021***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194890 |
Họ tên:
Lạc Thái Phước
Ngày sinh: 09/01/1967 Thẻ căn cước: 086******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194891 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/10/1973 Thẻ căn cước: 022******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194892 |
Họ tên:
Hồ Anh Tùng
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 051******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Cung cấp điện và điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 194893 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 29/11/1985 CMND: 290***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194894 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 023***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194895 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 23/03/1970 CMND: 024***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194896 |
Họ tên:
Lê Thị Tâm
Ngày sinh: 04/08/1979 CMND: 221***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 194897 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Luân
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 025***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194898 |
Họ tên:
Hứa Thị Phi Oanh
Ngày sinh: 08/07/1968 CMND: 021***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194899 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nghĩa
Ngày sinh: 04/03/1978 CMND: 025***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 194900 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhương
Ngày sinh: 10/01/1962 CMND: 024***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện |
|
