Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194841 |
Họ tên:
Trần Văn Ở
Ngày sinh: 25/12/1986 CMND: 341***051 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194842 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 01/01/1969 CMND: 340***444 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194843 |
Họ tên:
Chung Tấn Hiếu
Ngày sinh: 22/05/1975 CMND: 340***300 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường, thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 194844 |
Họ tên:
Tăng Văn Hiểu
Ngày sinh: 06/01/1967 CMND: 341***333 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194845 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Trường Giang
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 341***763 Trình độ chuyên môn: Đại học - Địa chất-dầu khí |
|
||||||||||||
| 194846 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hóa
Ngày sinh: 30/05/1988 CMND: 341***464 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194847 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Dạng
Ngày sinh: 25/08/1942 CMND: 340***474 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194848 |
Họ tên:
Đinh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1984 CMND: 341***358 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp, thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194849 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 14/09/1967 CMND: 340***591 Trình độ chuyên môn: Đại học- Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194850 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Pha
Ngày sinh: 16/08/1991 CMND: 341***567 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194851 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệt
Ngày sinh: 09/10/1991 CMND: 341***361 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 341***470 Trình độ chuyên môn: Đại học thủy công đồng bằng (hệ tại chức) |
|
||||||||||||
| 194853 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nguyện
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 341***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 194854 |
Họ tên:
Lê Nhật Tuân
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 015******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194855 |
Họ tên:
Hà Ngọc Tú
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 015******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTGT công chính |
|
||||||||||||
| 194856 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thao
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 025******431 Trình độ chuyên môn: KS-Xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 194857 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 015******451 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194858 |
Họ tên:
Lê Văn Huấn
Ngày sinh: 01/01/1969 CMND: 060***922 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 194859 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tuyến
Ngày sinh: 19/03/1984 Thẻ căn cước: 015******127 Trình độ chuyên môn: KS-KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 194860 |
Họ tên:
Tạ Mạnh Dương
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 015******804 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
