Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194821 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thương
Ngày sinh: 16/01/1978 CMND: 320***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 194822 |
Họ tên:
Trương Song Hiếu
Ngày sinh: 01/06/1981 CMND: 025***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194823 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/11/1978 CMND: 225***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 194824 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 03/05/1976 CMND: 225***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 194825 |
Họ tên:
Thiều Cư
Ngày sinh: 10/03/1964 CMND: 220***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghệ |
|
||||||||||||
| 194826 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1975 CMND: 225***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194827 |
Họ tên:
Nguyễn Tiên
Ngày sinh: 10/08/1972 CMND: 225***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 194828 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tiến
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 221***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 194829 |
Họ tên:
Mai Xuân Hoài
Ngày sinh: 09/04/1964 CMND: 220***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194830 |
Họ tên:
Lương Công Nhân
Ngày sinh: 19/06/1964 CMND: 220***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 194831 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 15/12/1978 CMND: 225***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 194832 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/02/1964 CMND: 220***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 194833 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hạ
Ngày sinh: 01/08/1960 CMND: 220***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 194834 |
Họ tên:
Trang Cao Tuyên
Ngày sinh: 14/10/1979 CMND: 331***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194835 |
Họ tên:
Thái Đức Minh
Ngày sinh: 28/09/1978 CMND: 023***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất ngành Địa chất & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 194836 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Trung
Ngày sinh: 18/11/1977 CMND: 024***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất ngành Địa chất & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 194837 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 301***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194838 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoan
Ngày sinh: 16/07/1962 CMND: 020***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 194839 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đô
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 024***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 194840 |
Họ tên:
Vũ Văn Hạ
Ngày sinh: 02/12/1975 CMND: 225***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
