Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194821 |
Họ tên:
Đinh Nam Hải
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 031******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 194822 |
Họ tên:
Hà Quang Tuệ
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 151***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 194823 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 09/01/1972 CMND: 011***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194824 |
Họ tên:
Vũ Thúy Ngà
Ngày sinh: 12/06/1976 CMND: 011***884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 194825 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hội
Ngày sinh: 18/12/1945 CMND: 012***523 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 194826 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 25/01/1968 CMND: 011***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194827 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 013***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194828 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 28/10/1978 CMND: 125***419 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194829 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/06/1975 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194830 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 15/07/1975 CMND: 012***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194831 |
Họ tên:
Lê thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 08/07/1962 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194832 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 301***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194833 |
Họ tên:
Bùi Lương Quang
Ngày sinh: 14/12/1957 CMND: 023***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 194834 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 230***218 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 194835 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 21/02/1981 CMND: 211***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 194836 |
Họ tên:
Nguyễn Ích Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1974 CMND: 025***817 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ- Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194837 |
Họ tên:
Trần Thắng Cảnh
Ngày sinh: 04/12/1985 CMND: 341***773 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194838 |
Họ tên:
Lê Mỹ Trang
Ngày sinh: 30/04/1982 CMND: 341***989 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194839 |
Họ tên:
Phạm Thùy Dương
Ngày sinh: 30/08/1985 CMND: 341***556 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194840 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sang
Ngày sinh: 18/03/1982 CMND: 341***220 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
