Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19461 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 036******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19462 |
Họ tên:
Võ Đại Khoa
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 040******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 19463 |
Họ tên:
Phan Thế Hải
Ngày sinh: 13/06/1986 Thẻ căn cước: 040******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19464 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chánh
Ngày sinh: 28/03/1997 Thẻ căn cước: 040******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19465 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 040******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19466 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 040******561 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19467 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 031******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19468 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 21/07/1998 Thẻ căn cước: 031******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19469 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Sơn
Ngày sinh: 30/07/1989 Thẻ căn cước: 031******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 19470 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiếu
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 040******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19471 |
Họ tên:
Lê Quốc Trịnh
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 19472 |
Họ tên:
Trần Quốc Ngọc
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19473 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1998 Thẻ căn cước: 030******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 19474 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Anh
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 001******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19475 |
Họ tên:
Lại Ngọc Mai
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19476 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Đại
Ngày sinh: 07/12/1996 Thẻ căn cước: 034******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19477 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Tùng
Ngày sinh: 27/12/1994 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19478 |
Họ tên:
Trương Mai Hạnh
Ngày sinh: 03/12/1993 Thẻ căn cước: 024******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19479 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 21/05/1982 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19480 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thảo
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 046******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
