Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194741 |
Họ tên:
Trần Quốc Hương
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 083******086 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194742 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 186***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194743 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 27/12/1988 CMND: 186***530 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194744 |
Họ tên:
Ngô Duy Tuyết
Ngày sinh: 01/06/1977 CMND: 025***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 194745 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/09/1991 CMND: 245***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194746 |
Họ tên:
Vũ Đình Nguyễn
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 036******185 Trình độ chuyên môn: KS XD trắc địa |
|
||||||||||||
| 194747 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Tuệ
Ngày sinh: 20/10/1973 CMND: 025***011 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 194748 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thi
Ngày sinh: 08/02/1991 CMND: 212***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 194749 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Trường
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 225***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194750 |
Họ tên:
Dương Xuân Cảnh
Ngày sinh: 19/09/1981 CMND: 023***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 194751 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 18/05/1960 Thẻ căn cước: 025******106 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194752 |
Họ tên:
Khuất Văn Tuyển
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 111***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 194753 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Việt
Ngày sinh: 25/04/1976 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ suư thuỷ lợi ngành Thuỷ Văn và môi trường |
|
||||||||||||
| 194754 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thuỷ
Ngày sinh: 05/12/1964 CMND: 012***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 194755 |
Họ tên:
Trần Đức Giang
Ngày sinh: 12/09/1977 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194756 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 037******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194757 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 125***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ su cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 194758 |
Họ tên:
Trần Đình Hoà
Ngày sinh: 14/02/1970 Thẻ căn cước: 042******011 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194759 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 19/12/1960 CMND: 011***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành công sự |
|
||||||||||||
| 194760 |
Họ tên:
Thái Quốc Hiền
Ngày sinh: 31/07/1976 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
