Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194701 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thu
Ngày sinh: 21/10/1975 Thẻ căn cước: 027******050 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194702 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lương
Ngày sinh: 29/11/1970 CMND: 011***309 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194703 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bảo
Ngày sinh: 18/02/1975 CMND: 013***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194704 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Biên
Ngày sinh: 27/02/1968 CMND: 011***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194705 |
Họ tên:
Lương Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 25/03/1977 CMND: 011***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194706 |
Họ tên:
Vũ Công Thành
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 013***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 194707 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 26/03/1971 CMND: 013***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194708 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hương Trà
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 013***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194709 |
Họ tên:
Trần Tuyết Trinh
Ngày sinh: 14/08/1966 CMND: 011***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 194710 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Oanh
Ngày sinh: 04/10/1975 Thẻ căn cước: 042******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194711 |
Họ tên:
Đặng Thị Bích Hòa
Ngày sinh: 04/11/1978 CMND: 011***830 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 194712 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Lệ Thơm
Ngày sinh: 03/02/1978 CMND: 013***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194713 |
Họ tên:
Phan Thị Cẩm Tú
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 040******958 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194714 |
Họ tên:
Tạ Đức Hoàng
Ngày sinh: 14/08/1979 CMND: 013***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194715 |
Họ tên:
Tô Quang Hùng
Ngày sinh: 30/05/1961 CMND: 011***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 194716 |
Họ tên:
Lê Văn Chuyển
Ngày sinh: 14/05/1963 CMND: 011***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 194717 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đồng
Ngày sinh: 17/08/1977 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 194718 |
Họ tên:
Đặng Cẩm Vân
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 012***861 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 194719 |
Họ tên:
Phạm Thùy Linh
Ngày sinh: 28/10/1980 CMND: 013***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194720 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đông
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng |
|
