Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194681 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 10/12/1981 CMND: 025***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 194682 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 13/11/1984 CMND: 023***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 23/06/1983 CMND: 281***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 02/09/1963 CMND: 025***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 194685 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 23/08/1977 CMND: 025***664 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 194686 |
Họ tên:
Lê Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 27/02/2008 CMND: 023***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194687 |
Họ tên:
Bùi Thái Sơn
Ngày sinh: 29/06/1987 Thẻ căn cước: 079******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 194688 |
Họ tên:
Lê Thị Hạnh Dung
Ngày sinh: 24/12/1987 CMND: 250***318 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194689 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mùi
Ngày sinh: 08/03/1991 CMND: 221***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194690 |
Họ tên:
Hồ Bá Phước
Ngày sinh: 11/07/1978 Thẻ căn cước: 080******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194691 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/09/1968 CMND: 024***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước); Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 194692 |
Họ tên:
Hồ Bá Toàn
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 311***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194693 |
Họ tên:
Trần Quang Linh
Ngày sinh: 19/01/1961 CMND: 022***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy (Cảng - Đường thủy) Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 194694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sửu
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 054******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 194695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sửu
Ngày sinh: 08/06/1985 CMND: 221***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194696 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thao
Ngày sinh: 06/01/1980 CMND: 025***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194697 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 12/04/1973 Thẻ căn cước: 092******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 194698 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 230***088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194699 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/04/1978 CMND: 221***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194700 |
Họ tên:
Phạm Minh Kiên
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 025***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
