Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194661 |
Họ tên:
Mai Xuân Hải
Ngày sinh: 19/12/1983 CMND: 172***367 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 194662 |
Họ tên:
Vương Xuân Thành
Ngày sinh: 29/02/1980 CMND: 013***090 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194663 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 04/10/1980 CMND: 011***672 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194664 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 04/07/1984 Thẻ căn cước: 022******078 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 194665 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Cương
Ngày sinh: 18/10/1984 CMND: 132***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng - công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 194666 |
Họ tên:
Lê Hoàng Long
Ngày sinh: 21/08/1985 CMND: 201***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 194667 |
Họ tên:
Đỗ Thiện Phúc
Ngày sinh: 08/07/1978 CMND: 011***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194668 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/05/1982 CMND: 182***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194669 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lụa
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 013***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194670 |
Họ tên:
Vũ Nam Giang
Ngày sinh: 27/11/1972 Thẻ căn cước: 001******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194671 |
Họ tên:
Tạ Đức Hòa
Ngày sinh: 28/10/1969 Thẻ căn cước: 019******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy lạnh và thiết bị nhiệt |
|
||||||||||||
| 194672 |
Họ tên:
Trương Minh Phụng
Ngày sinh: 21/08/1979 CMND: 017***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194673 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 013***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 194674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 08/03/1969 CMND: 011***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 194675 |
Họ tên:
Trần Văn Diệu
Ngày sinh: 25/07/1979 CMND: 162***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 194676 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chung
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 040******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194677 |
Họ tên:
Chu Gia Anh
Ngày sinh: 11/10/1976 CMND: 012***857 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194678 |
Họ tên:
Vũ Văn Định
Ngày sinh: 03/02/1978 CMND: 013***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194679 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duyên
Ngày sinh: 16/08/1977 CMND: 011***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194680 |
Họ tên:
Lê Quang Sơn
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 011***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
