Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194641 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 18/07/1981 CMND: 125***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 194642 |
Họ tên:
Trần Xuân Vinh
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 036******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194643 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bắc
Ngày sinh: 09/10/1973 Thẻ căn cước: 027******166 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194644 |
Họ tên:
Hà Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 13/02/1985 CMND: 142***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194645 |
Họ tên:
Lê Quang Khoa
Ngày sinh: 24/04/1978 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194646 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 18/11/1980 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194647 |
Họ tên:
Lê Văn Hướng
Ngày sinh: 22/11/1982 CMND: 162***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 194648 |
Họ tên:
Đặng Tiên Phong
Ngày sinh: 01/08/1974 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194649 |
Họ tên:
Ngô Phú Hạ
Ngày sinh: 25/10/1983 CMND: 125***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194650 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hải
Ngày sinh: 27/04/1979 CMND: 171***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194651 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 21/01/1976 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194652 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 19/04/1961 CMND: 011***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 194653 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Trang
Ngày sinh: 16/11/1982 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194654 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194655 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 26/04/1987 CMND: 186***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194656 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 14/12/1987 CMND: 186***417 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194657 |
Họ tên:
Hà Tuấn Phong
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 025******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cơ giới hoá xây dựng |
|
||||||||||||
| 194658 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1978 CMND: 011***900 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194659 |
Họ tên:
Đàm Đức Tuân
Ngày sinh: 04/09/1986 CMND: 121***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194660 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trinh
Ngày sinh: 28/07/1980 CMND: 013***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
