Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194641 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 09/12/1973 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194642 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 29/11/1987 CMND: 142***206 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194643 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trang
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 142***723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194644 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toàn
Ngày sinh: 10/05/1988 CMND: 142***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194645 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194646 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thảo
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 141***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 194647 |
Họ tên:
Ngô Đức Thành
Ngày sinh: 29/12/1975 CMND: 141***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194648 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thắng
Ngày sinh: 14/01/1992 CMND: 142***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194649 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thắng
Ngày sinh: 14/01/1990 CMND: 142***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194650 |
Họ tên:
Phạm Quang Thẩm
Ngày sinh: 22/09/1965 CMND: 141***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194651 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tập
Ngày sinh: 15/06/1968 CMND: 141***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194652 |
Họ tên:
Mạc Văn Tân
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 142***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 194653 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tân
Ngày sinh: 26/09/1979 CMND: 141***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 194654 |
Họ tên:
Đặng Như Sơn
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 142***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 194655 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Sáng
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 030******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194656 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quảng
Ngày sinh: 23/08/1973 CMND: 141***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194657 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 142***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194658 |
Họ tên:
Vương Xuân Phong
Ngày sinh: 01/11/1973 CMND: 141***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 194659 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phao
Ngày sinh: 20/06/1961 CMND: 140***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm |
|
||||||||||||
| 194660 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nguyên
Ngày sinh: 02/02/1970 CMND: 141***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng |
|
