Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194621 |
Họ tên:
Phan Văn Lào
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 341***157 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng, thạc sĩ - Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194622 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 28/05/1984 CMND: 341***394 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194623 |
Họ tên:
Trần Văn Lợi
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 341***648 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194624 |
Họ tên:
Bùi Dương Kha
Ngày sinh: 15/10/1986 CMND: 341***988 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194625 |
Họ tên:
Lê Kỳ Huy
Ngày sinh: 05/12/1985 CMND: 351***781 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194626 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hồ
Ngày sinh: 02/04/1979 CMND: 340***822 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 194627 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiền
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 340***241 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194628 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hà
Ngày sinh: 11/11/1986 CMND: 341***298 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194629 |
Họ tên:
Phan Minh Chánh
Ngày sinh: 08/07/1984 CMND: 341***888 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194630 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Cường
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 340***894 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194631 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 370***973 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194632 |
Họ tên:
Huỳnh Công Bình
Ngày sinh: 10/04/1990 CMND: 341***276 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194633 |
Họ tên:
Hà Thị Xuân Bằng
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 341***389 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thủy Lợi - Đại học Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 194634 |
Họ tên:
Ngô Thị Đào
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 125***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194635 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Năm
Ngày sinh: 16/04/1946 CMND: 125***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 194636 |
Họ tên:
TRỊNH NGỌC ANH
Ngày sinh: 22/04/1981 CMND: 025***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 194637 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Việt
Ngày sinh: 29/12/1979 CMND: 141***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 194638 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/08/1982 CMND: 142***803 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194639 |
Họ tên:
Vũ Duy Tuấn
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 142***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194640 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 030******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
