Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194601 |
Họ tên:
Dương Ngọc Phát
Ngày sinh: 30/06/1969 Thẻ căn cước: 079******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 194602 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 07/01/1984 CMND: 321***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194603 |
Họ tên:
Diếp Nguyễn Phúc Đạt
Ngày sinh: 22/05/1981 CMND: 321***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 194604 |
Họ tên:
Cao Thành Vũ
Ngày sinh: 22/07/1981 CMND: 321***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 194605 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 27/04/1968 CMND: 320***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194606 |
Họ tên:
Lý Nguyễn Hoàng Huy
Ngày sinh: 16/07/1982 CMND: 321***075 Trình độ chuyên môn: Trường Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh |
|
||||||||||||
| 194607 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Vân
Ngày sinh: 27/02/1983 CMND: 321***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194608 |
Họ tên:
Trịnh Vinh Thiên
Ngày sinh: 06/07/1978 CMND: 321***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194609 |
Họ tên:
Lương Đại Huynh
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 321***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Kỹ thuật Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 194610 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 20/11/1959 CMND: 321***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194611 |
Họ tên:
Phan Lâm Huy Thắng
Ngày sinh: 07/07/1981 CMND: 321***020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Thạc sĩ quy hoạch vùng đô thị |
|
||||||||||||
| 194612 |
Họ tên:
Lê Tân Hồng
Ngày sinh: 22/02/1975 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194613 |
Họ tên:
Trịnh Sinh
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 172***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 194614 |
Họ tên:
Đào Quang Huy
Ngày sinh: 30/08/1981 CMND: 125***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 194615 |
Họ tên:
Hồ Quốc Sỹ
Ngày sinh: 15/01/1981 CMND: 025***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194616 |
Họ tên:
Phạm Trần Tiến Minh
Ngày sinh: 12/09/1974 Thẻ căn cước: 079******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194617 |
Họ tên:
Trần Quang Khải
Ngày sinh: 07/11/1977 CMND: 024***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194618 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Quốc Bảo
Ngày sinh: 21/04/1975 CMND: 024***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194619 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Long
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 125***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 194620 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thiều
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 013***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, Cử nhân kinh tế |
|
