Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194581 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Thọ
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 025***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194582 |
Họ tên:
Lưu Xuân Thưởng
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 025***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194583 |
Họ tên:
Phan Thành Luân
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 092******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nư
Ngày sinh: 25/12/1972 CMND: 024***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình); Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 194585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 025***522 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 194586 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 240***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194587 |
Họ tên:
Đinh Phạm Hiệp Nghĩa
Ngày sinh: 29/01/1975 CMND: 023***321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 194588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 23/09/1973 CMND: 024***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 194589 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thọ
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 044******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 194590 |
Họ tên:
Lê Nguyên Vũ
Ngày sinh: 08/01/1978 CMND: 225***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 194591 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Phương
Ngày sinh: 31/08/1985 CMND: 194***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 194592 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 24/06/1965 Thẻ căn cước: 079******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 194593 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 24/06/1965 CMND: 022***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 194594 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 03/06/1982 CMND: 272***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194595 |
Họ tên:
Nguyễn Triết Lý
Ngày sinh: 05/08/1984 CMND: 212***541 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng - Xây dựng DD và CN Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194596 |
Họ tên:
Nguyễn Thuần Phong
Ngày sinh: 29/05/1978 CMND: 025***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 194597 |
Họ tên:
Lý Hoài Trung
Ngày sinh: 10/09/1970 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194598 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 01/03/1979 CMND: 168***391 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng - Xây dựng cầu đường Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194599 |
Họ tên:
Phan Thành Nhân
Ngày sinh: 19/05/1983 CMND: 341***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194600 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Khánh Vân
Ngày sinh: 19/11/1975 CMND: 022***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
