Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19441 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trung
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 040******690 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19442 |
Họ tên:
Phạm Quang Lợi
Ngày sinh: 18/02/1984 Thẻ căn cước: 030******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19443 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 030******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 19444 |
Họ tên:
Lê Văn Xuân
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 030******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 19445 |
Họ tên:
Lê Văn Sáng
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 030******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19446 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 031******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19447 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 24/12/1999 Thẻ căn cước: 017******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19448 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 026******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19449 |
Họ tên:
Lương Trọng Hùng
Ngày sinh: 24/01/1993 Thẻ căn cước: 015******436 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19450 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Chung
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19451 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 042******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19452 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 030******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19453 |
Họ tên:
Vũ Văn Kỳ
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 030******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19454 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bạo
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19455 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Diễn
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 19456 |
Họ tên:
Đỗ Mai Thu Hoài
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 036******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 19457 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hoạch
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 034******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19458 |
Họ tên:
Bùi Văn Mười
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 034******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 19459 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1984 Thẻ căn cước: 034******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19460 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 037******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
