Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194521 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tiến
Ngày sinh: 07/11/1974 CMND: 011***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194522 |
Họ tên:
Trần Minh Đại
Ngày sinh: 18/05/1982 CMND: 012***113 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194523 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 18/11/1985 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194524 |
Họ tên:
Đỗ Văn Bằng
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194525 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 06/05/1977 CMND: 013***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194526 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 26/04/1972 CMND: 011***690 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ - Kỹ thuật Môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 194527 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 06/06/1979 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194528 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Trung
Ngày sinh: 14/06/1980 CMND: 011***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194529 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 17/04/1975 CMND: 011***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194530 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạo
Ngày sinh: 22/09/1979 CMND: 012***497 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194531 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Đỉnh
Ngày sinh: 18/12/1953 CMND: 012***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành công trình cảng – đường thủy |
|
||||||||||||
| 194532 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoài
Ngày sinh: 18/03/1985 CMND: 131***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194533 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/03/1960 CMND: 011***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194534 |
Họ tên:
Đỗ Văn Bằng
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 037******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194535 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiển
Ngày sinh: 16/09/1963 Hộ chiếu: 070**959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 194536 |
Họ tên:
Đinh Thế Hưng
Ngày sinh: 19/01/1974 Thẻ căn cước: 042******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - Ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 194537 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 06/09/1974 CMND: 011***746 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194538 |
Họ tên:
Bùi Duy Long
Ngày sinh: 24/10/1976 CMND: 017***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194539 |
Họ tên:
Trần Thị Hương
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 034******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 194540 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 01/03/1960 CMND: 011***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật kết cấu - Thạc sỹ Khoa học |
|
