Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194501 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 01/04/1982 CMND: 370***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194502 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 371***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194503 |
Họ tên:
Trần Trọng Thành Tín
Ngày sinh: 24/05/1980 CMND: 371***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194504 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hoà
Ngày sinh: 19/05/1977 CMND: ___******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194505 |
Họ tên:
Hồ Minh Thiện
Ngày sinh: 09/08/1985 CMND: 370***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 194506 |
Họ tên:
Hoàng Vân Trang
Ngày sinh: 13/03/1979 CMND: 013***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194507 |
Họ tên:
Ngô Việt Thắng
Ngày sinh: 19/12/1976 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194508 |
Họ tên:
Trần Công Tuyên
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194509 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 28/03/1975 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dan dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194510 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thăng
Ngày sinh: 29/08/1984 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194511 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1980 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 194512 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 27/01/1959 CMND: 010***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường ô tô |
|
||||||||||||
| 194513 |
Họ tên:
Đào Ngọc Huân
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194514 |
Họ tên:
Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194515 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 013***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 012***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá |
|
||||||||||||
| 194517 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 19/09/1986 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194518 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194519 |
Họ tên:
Đăng Linh Chi
Ngày sinh: 14/02/1972 CMND: 011***704 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194520 |
Họ tên:
Lê Khánh Tùng
Ngày sinh: 03/06/1973 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
