Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194461 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đức
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 079******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành thủy lợi – thủy điện – cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 194462 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Nam
Ngày sinh: 11/07/1966 CMND: 025***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế - ngành kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 194463 |
Họ tên:
Trần Duy An
Ngày sinh: 09/10/1982 CMND: 331***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 194464 |
Họ tên:
Đặng Quang Lệ
Ngày sinh: 01/04/1977 CMND: 025***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194465 |
Họ tên:
Trần Biên Cương
Ngày sinh: 18/12/1980 CMND: 025***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194466 |
Họ tên:
Lê Sĩ Thắng
Ngày sinh: 16/08/1980 CMND: 025***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 194467 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Long
Ngày sinh: 05/08/1982 CMND: 250***460 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 194468 |
Họ tên:
Đỗ Công Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 031******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194469 |
Họ tên:
Trần Minh Mẫn
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 037******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194470 |
Họ tên:
Trương Thế Kiên
Ngày sinh: 13/03/1977 Thẻ căn cước: 027******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng -Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 194471 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sen
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 151***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 194472 |
Họ tên:
Hoàng Thị Chung Thủy
Ngày sinh: 23/03/1976 CMND: 012***373 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194473 |
Họ tên:
Phạm Duy Hải
Ngày sinh: 11/11/1983 CMND: 012***808 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194474 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 27/02/1979 CMND: 168***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194475 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 15/08/1979 CMND: 012***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194476 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 16/05/1982 CMND: 012***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194477 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/08/1976 Thẻ căn cước: 033******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 194478 |
Họ tên:
Trương Công Châu
Ngày sinh: 20/07/1980 CMND: 191***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194479 |
Họ tên:
BÙI TRUNG ĐỨC
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 031***918 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng |
|
||||||||||||
| 194480 |
Họ tên:
Quản Văn Hải
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 013***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp (khoa điện) |
|
