Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194441 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Vinh
Ngày sinh: 03/09/1978 CMND: 250***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194442 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhựt
Ngày sinh: 14/07/1975 CMND: 024***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194443 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 09/04/1965 CMND: 021***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194444 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Phương
Ngày sinh: 17/10/1977 CMND: 025***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194445 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hồng Dung
Ngày sinh: 08/11/1959 CMND: 022***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194446 |
Họ tên:
Hồ Minh Phương
Ngày sinh: 19/04/1977 CMND: 023***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194447 |
Họ tên:
Hoàng Như Hải
Ngày sinh: 17/03/1965 CMND: 021***099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194448 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1976 CMND: 031***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194449 |
Họ tên:
Park Jung Hun
Ngày sinh: 25/05/1968 Hộ chiếu: M13***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị xây dựng |
|
||||||||||||
| 194450 |
Họ tên:
Park Gisan
Ngày sinh: 23/01/1971 Hộ chiếu: M56***249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194451 |
Họ tên:
Moon Ilsoo
Ngày sinh: 29/03/1964 Hộ chiếu: KJ0***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 194452 |
Họ tên:
Jun Man Kyung
Ngày sinh: 05/06/1970 Hộ chiếu: M31***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 194453 |
Họ tên:
Hwang Soo Sik
Ngày sinh: 18/01/1967 Hộ chiếu: M56***253 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194454 |
Họ tên:
Ahn Ho Gyun
Ngày sinh: 29/09/1958 Hộ chiếu: M54***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 194455 |
Họ tên:
Kang Jin SeoG
Ngày sinh: 15/10/1965 Hộ chiếu: M08***293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194456 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1972 Thẻ căn cước: 022******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194457 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hoa
Ngày sinh: 12/01/1982 Thẻ căn cước: 031******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 194458 |
Họ tên:
VŨ HUY ĐỨC
Ngày sinh: 11/12/1984 CMND: 025***526 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194459 |
Họ tên:
Thái Châu Định
Ngày sinh: 01/02/1980 CMND: 025***022 Trình độ chuyên môn: Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194460 |
Họ tên:
Trương Minh Phong
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 311***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
