Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194401 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 040******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194402 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quyền
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 042******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 194403 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194404 |
Họ tên:
Lương Phú Chình
Ngày sinh: 04/08/1972 Thẻ căn cước: 034******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194405 |
Họ tên:
Lê Viết Hải
Ngày sinh: 14/11/1976 Thẻ căn cước: 038******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194406 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1979 CMND: 013***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194407 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dân
Ngày sinh: 14/04/1985 CMND: 135***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194408 |
Họ tên:
Trần Thế Truyền
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 162***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194409 |
Họ tên:
Phạm Quang Động
Ngày sinh: 13/11/1982 CMND: 111***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194410 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 30/07/1980 CMND: 125***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194411 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Hùng
Ngày sinh: 29/07/1985 CMND: 125***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 194412 |
Họ tên:
Trần Trọng Đạt
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 026******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194413 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 17/05/1986 CMND: 012***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194414 |
Họ tên:
Lê Anh Trà
Ngày sinh: 16/08/1979 CMND: 012***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194415 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1979 Thẻ căn cước: 027******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194416 |
Họ tên:
Hoàng Huy Đạt
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 033******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194417 |
Họ tên:
Đinh Nho Sơn
Ngày sinh: 04/08/1972 CMND: 013***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194418 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tố
Ngày sinh: 27/06/1977 CMND: 013***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194419 |
Họ tên:
Trịnh Thắng Lợi
Ngày sinh: 04/04/1958 CMND: 012***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự ngành công trình |
|
||||||||||||
| 194420 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
