Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194401 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 09/07/1971 CMND: 201***029 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194402 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 17/01/1975 CMND: 201***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194403 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 13/09/1970 CMND: 201***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194404 |
Họ tên:
Ngô Văn Thiên Long
Ngày sinh: 16/06/1976 CMND: 211***222 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194405 |
Họ tên:
Phạm Công Viên
Ngày sinh: 15/11/1972 CMND: 205***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 194406 |
Họ tên:
Trương Thanh Đạm
Ngày sinh: 15/06/1971 CMND: 201***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 194407 |
Họ tên:
Lê Viết Hoài Nam
Ngày sinh: 16/05/1976 CMND: 201***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194408 |
Họ tên:
Trần Hoàng Sơn
Ngày sinh: 16/03/1983 CMND: 201***408 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 194409 |
Họ tên:
Lương Tiến Hùng
Ngày sinh: 06/01/1979 CMND: 201***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 194410 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 201***540 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng Cầu hầm, Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 194411 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Quốc Bảo
Ngày sinh: 16/03/1971 CMND: 201***400 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194412 |
Họ tên:
Bùi Thanh Long
Ngày sinh: 17/02/1977 CMND: 201***272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194413 |
Họ tên:
Tôn Thất Tính
Ngày sinh: 03/12/1970 CMND: 191***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 194414 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Quân
Ngày sinh: 29/12/1974 CMND: 011***724 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194415 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 12/06/1977 CMND: 201***593 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194416 |
Họ tên:
Hồ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 08/11/1986 CMND: 201***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 194417 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 07/02/1986 CMND: 201***055 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194418 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tài
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 201***257 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 194419 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thu Lan
Ngày sinh: 12/11/1986 CMND: 201***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 194420 |
Họ tên:
Lê Thị Cẩm Hồng
Ngày sinh: 06/05/1984 CMND: 205***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
