Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19421 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 26/03/1979 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19422 |
Họ tên:
Lê Vũ Dũng
Ngày sinh: 23/01/1973 Thẻ căn cước: 035******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19423 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 034******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19424 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 040******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19425 |
Họ tên:
Hoa Tấn Minh
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 19426 |
Họ tên:
Lê Trọng Dương
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 038******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 19427 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 031******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19428 |
Họ tên:
Đinh Văn Khương
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 035******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19429 |
Họ tên:
Trương Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 035******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường. |
|
||||||||||||
| 19430 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 09/07/1981 Thẻ căn cước: 035******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19431 |
Họ tên:
Lương Trọng Biên
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 035******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 19432 |
Họ tên:
Trương Thị Anh
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 042******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19433 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hùng
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19434 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huy
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 026******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 19435 |
Họ tên:
Lê Đình Thi
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19436 |
Họ tên:
Lê Đình Công
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 040******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 19437 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 027******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 19438 |
Họ tên:
Trần Nhật Minh
Ngày sinh: 14/03/1995 Thẻ căn cước: 035******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19439 |
Họ tên:
Bùi Văn Vượng
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 035******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 19440 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 036******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
