Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194361 |
Họ tên:
Phạm Như Dũng
Ngày sinh: 17/12/1982 CMND: 012***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194362 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Giang
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 011***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194363 |
Họ tên:
Ngô Đình Lâm
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 030******847 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194364 |
Họ tên:
Vũ Văn Trang
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 013***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch -quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 194365 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 038******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 194366 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 037******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 194367 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 23/06/1966 CMND: 011***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 194368 |
Họ tên:
Đỗ Kim Dung
Ngày sinh: 25/10/1969 CMND: 011***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194369 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 14/08/1970 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: ThS. Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194370 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 30/09/1985 CMND: 172***952 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 194371 |
Họ tên:
Đinh Nguyệt Ánh
Ngày sinh: 17/09/1979 CMND: 011***934 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194372 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 012***615 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194373 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thắng
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 013***471 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 194374 |
Họ tên:
Sầm Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 194375 |
Họ tên:
Mai Đình Ngọc
Ngày sinh: 14/01/1973 CMND: 011***609 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194376 |
Họ tên:
Khúc Thế Tâm
Ngày sinh: 26/07/1976 CMND: 012***854 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194377 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giá
Ngày sinh: 05/10/1953 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194378 |
Họ tên:
Đặng Hữu Tiệp
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 142***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 194379 |
Họ tên:
Vương Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/02/1982 CMND: 013***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 194380 |
Họ tên:
Trần Quang Lâm
Ngày sinh: 13/12/1987 CMND: 145***733 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu Đường |
|
