Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194321 |
Họ tên:
Lê Bích Ngọc
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 031******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194322 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 12/11/1977 CMND: 168***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194323 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 06/10/1976 CMND: 164***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 194324 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 04/11/1981 Hộ chiếu: 126**391 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194325 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Linh
Ngày sinh: 11/11/1974 CMND: 011***344 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194326 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 11/08/1980 CMND: 191***004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194327 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 19/01/1986 CMND: 111***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 194328 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 151***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình biển – dầu khí |
|
||||||||||||
| 194329 |
Họ tên:
Vũ Đan Chỉnh
Ngày sinh: 22/01/1983 CMND: 142***299 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 194330 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn
Ngày sinh: 23/01/1977 Hộ chiếu: 001*****324 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ |
|
||||||||||||
| 194331 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn
Ngày sinh: 23/01/1977 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 194332 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 026******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xay dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194333 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tạo
Ngày sinh: 07/03/1975 CMND: 013***998 Trình độ chuyên môn: ThS, kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 194334 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 030******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 194335 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hòa
Ngày sinh: 06/10/1954 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ |
|
||||||||||||
| 194336 |
Họ tên:
Đinh Quang Cường
Ngày sinh: 12/10/1957 CMND: 011***432 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 194337 |
Họ tên:
Phạm Quang Phú
Ngày sinh: 29/02/1984 Hộ chiếu: 111**639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194338 |
Họ tên:
Hồ Huy Hùng
Ngày sinh: 14/12/1979 CMND: 013***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194339 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 182***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194340 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 18/08/1975 CMND: 111***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
