Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
194301 Họ tên: TRẦN VĂN MIỀN
Ngày sinh: 12/12/1979
CMND: 271***919
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật, kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001120 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
BXD-00001120 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
194302 Họ tên: LÊ THANH PHONG
Ngày sinh: 15/07/1975
CMND: 300***734
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, kỹ sư địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001119 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001119 Định giá xây dựng - Khảo sát địa hình I 08/05/2022
194303 Họ tên: ĐẶNG HOÀNG TRỤ
Ngày sinh: 06/10/1976
CMND: 024***024
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001118 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
BXD-00001118 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
194304 Họ tên: NGÔ THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 01/01/1987
CMND: 024***741
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001117 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
BXD-00001117 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 14/02/2027
194305 Họ tên: HOÀNG NAM
Ngày sinh: 22/12/1972
CMND: 022***303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001116 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 16/10/2024
BXD-00001116 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
194306 Họ tên: VŨ VĂN HƯNG
Ngày sinh: 18/10/1982
CMND: 285***065
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001115 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
BXD-00001115 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
194307 Họ tên: Phạm Văn Tráng
Ngày sinh: 15/10/1983
CMND: 025***883
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001114 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
BXD-00001114 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp II 08/05/2022
194308 Họ tên: NGUYỄN HỮU DŨNG
Ngày sinh: 21/04/1981
CMND: 230***244
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
GIL-00001113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông đường bộ III 09/10/2025
194309 Họ tên: THÁI VŨ QUỐC DƯƠNG
Ngày sinh: 28/05/1978
CMND: 023***107
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001112 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 07/02/2025
BXD-00001112 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 07/02/2025
194310 Họ tên: ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 22/10/1978
CMND: 024***702
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ xây dựng Kỹ sư Asean
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001110 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
BXD-00001110 Định giá xây dựng - Định giá Xây dựng I 08/05/2022
194311 Họ tên: TRẦN CHÍ HỒNG
Ngày sinh: 12/12/1978
Thẻ căn cước: 060******061
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thạc Sỹ Kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001109 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001109 Giám sát thi công xây dựng công trình - Kiểm định công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
194312 Họ tên: LÊ PHƯỚC KHÁNH
Ngày sinh: 30/11/1972
CMND: 022***264
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001108 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001108 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 06/05/2027
194313 Họ tên: LÊ MINH SƠN
Ngày sinh: 09/05/1966
Thẻ căn cước: 083******021
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thạc Sỹ Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001107 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001107 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 06/05/2027
194314 Họ tên: VÕ THANH LONG
Ngày sinh: 09/04/1983
CMND: 025***828
Trình độ chuyên môn: ThS kỹ thuật - Kỹ sư địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001106 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001106 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 06/05/2027
194315 Họ tên: NGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 06/04/1977
CMND: 272***986
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu Khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001105 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001105 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 06/05/2027
194316 Họ tên: VÕ THANH LONG
Ngày sinh: 12/10/1974
CMND: 340***842
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001104 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001104 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 06/05/2027
194317 Họ tên: Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 05/10/1977
Thẻ căn cước: 042******216
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001103 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
BXD-00001103 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
194318 Họ tên: NGUYỄN VIỆT KỲ
Ngày sinh: 05/02/1955
CMND: 021***249
Trình độ chuyên môn: TS địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001102 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
194319 Họ tên: ĐẬU VĂN NGỌ
Ngày sinh: 20/05/1955
CMND: 023***450
Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ khoa học, kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001101 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn I 08/05/2022
BXD-00001101 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 06/05/2027
194320 Họ tên: Lại Trí Dũng
Ngày sinh: 15/02/1976
CMND: 022***707
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00001100 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00001100 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/05/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn