Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194301 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 25/08/1975 Thẻ căn cước: 027******563 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194302 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thái
Ngày sinh: 21/06/1978 CMND: 111***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194303 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 05/05/1977 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 194304 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thắng
Ngày sinh: 23/12/1974 CMND: 011***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194305 |
Họ tên:
Kiều Vĩnh Phương
Ngày sinh: 22/10/1976 CMND: 182***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194306 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hà
Ngày sinh: 19/12/1984 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 194307 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 20/01/1975 CMND: 017***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình |
|
||||||||||||
| 194308 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 26/03/1957 CMND: 012***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194309 |
Họ tên:
Đào Huy Tài
Ngày sinh: 24/09/1971 CMND: 012***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 20/05/1958 CMND: 010***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 194311 |
Họ tên:
Ngô Thu Thanh
Ngày sinh: 09/05/1938 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194312 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/07/1975 CMND: 012***338 Trình độ chuyên môn: Đại Học Xây dựng Hà Nội |
|
||||||||||||
| 194313 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyện
Ngày sinh: 02/08/1971 CMND: 171***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194314 |
Họ tên:
Phạm Hà Công
Ngày sinh: 15/06/1971 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194315 |
Họ tên:
Phan Thuý Ngọc
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 201***698 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194316 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 30/04/1960 CMND: 024***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Mỏ - Địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 194317 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cường
Ngày sinh: 05/10/1962 CMND: 011***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 14/06/1959 CMND: 012***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 194319 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÒA
Ngày sinh: 13/04/1979 Hộ chiếu: 133**601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 194320 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyết
Ngày sinh: 23/02/1979 Hộ chiếu: 133**970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
