Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194301 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MIỀN
Ngày sinh: 12/12/1979 CMND: 271***919 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ kỹ thuật, kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194302 |
Họ tên:
LÊ THANH PHONG
Ngày sinh: 15/07/1975 CMND: 300***734 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật, kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 194303 |
Họ tên:
ĐẶNG HOÀNG TRỤ
Ngày sinh: 06/10/1976 CMND: 024***024 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194304 |
Họ tên:
NGÔ THÀNH NHÂN
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 024***741 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194305 |
Họ tên:
HOÀNG NAM
Ngày sinh: 22/12/1972 CMND: 022***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194306 |
Họ tên:
VŨ VĂN HƯNG
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 285***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 194307 |
Họ tên:
Phạm Văn Tráng
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 025***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 194308 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU DŨNG
Ngày sinh: 21/04/1981 CMND: 230***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194309 |
Họ tên:
THÁI VŨ QUỐC DƯƠNG
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 023***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194310 |
Họ tên:
ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 024***702 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ xây dựng Kỹ sư Asean |
|
||||||||||||
| 194311 |
Họ tên:
TRẦN CHÍ HỒNG
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 060******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thạc Sỹ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194312 |
Họ tên:
LÊ PHƯỚC KHÁNH
Ngày sinh: 30/11/1972 CMND: 022***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất |
|
||||||||||||
| 194313 |
Họ tên:
LÊ MINH SƠN
Ngày sinh: 09/05/1966 Thẻ căn cước: 083******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thạc Sỹ Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194314 |
Họ tên:
VÕ THANH LONG
Ngày sinh: 09/04/1983 CMND: 025***828 Trình độ chuyên môn: ThS kỹ thuật - Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 194315 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 06/04/1977 CMND: 272***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 194316 |
Họ tên:
VÕ THANH LONG
Ngày sinh: 12/10/1974 CMND: 340***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất |
|
||||||||||||
| 194317 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 05/10/1977 Thẻ căn cước: 042******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa kỹ thuật; Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194318 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT KỲ
Ngày sinh: 05/02/1955 CMND: 021***249 Trình độ chuyên môn: TS địa chất |
|
||||||||||||
| 194319 |
Họ tên:
ĐẬU VĂN NGỌ
Ngày sinh: 20/05/1955 CMND: 023***450 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ khoa học, kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194320 |
Họ tên:
Lại Trí Dũng
Ngày sinh: 15/02/1976 CMND: 022***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
