Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194241 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 29/11/1982 CMND: 361***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194242 |
Họ tên:
Trương Triều Phương
Ngày sinh: 08/04/1969 CMND: 100***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghẹ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 194243 |
Họ tên:
Cao Minh Hảo
Ngày sinh: 24/02/1982 CMND: 101***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 194244 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 30/07/1986 CMND: 100***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xếp dỡ ngành Cơ giới hóa xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 194245 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 100***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 194246 |
Họ tên:
Cao Thành Trung
Ngày sinh: 27/04/1987 CMND: 140***372 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194247 |
Họ tên:
Đoàn Thị Cẩm Tuyến
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 100***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194248 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 28/05/1979 CMND: 101***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 194249 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 18/10/1986 CMND: 100***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194250 |
Họ tên:
Cao Thị Minh Hòa
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 100***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194251 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 10/04/1973 CMND: 100***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194252 |
Họ tên:
Lê Thị Hải Yến
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 168***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194253 |
Họ tên:
Dương Hữu Quỳnh
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 100***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 194254 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 100***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 26/08/1967 CMND: 100***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 194256 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1959 CMND: 100***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194257 |
Họ tên:
Phạm Huy Chinh
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 027******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194258 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 022******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 16/04/1970 CMND: 100***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 194260 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 30/04/1969 CMND: 100***939 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật máy và thiết bị mỏ, dầu khí |
|
