Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194181 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/01/1991 CMND: 312***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194182 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thanh
Ngày sinh: 01/11/1984 CMND: 311***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194183 |
Họ tên:
Thái Văn Sử
Ngày sinh: 10/03/1979 CMND: 212***319 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 194184 |
Họ tên:
Bùi Lê Duy
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 301***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194185 |
Họ tên:
Nguyễn Thu
Ngày sinh: 25/07/1964 CMND: 360***832 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194186 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toán
Ngày sinh: 20/09/1965 CMND: 361***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194187 |
Họ tên:
Lê Hồng Thủy
Ngày sinh: 10/08/1965 CMND: 361***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194188 |
Họ tên:
Bành Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 331***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194189 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 31/05/1982 CMND: 361***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194190 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 30/06/1984 CMND: 361***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194191 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tí
Ngày sinh: 28/12/1988 CMND: 363***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194192 |
Họ tên:
Lữ Hồng Phước
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 341***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194193 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tài
Ngày sinh: 07/07/1985 CMND: 371***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194194 |
Họ tên:
Trần Thanh Thọ
Ngày sinh: 15/11/1975 CMND: 361***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194195 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cường
Ngày sinh: 23/09/1976 Thẻ căn cước: 087******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194196 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Nhật Thạnh
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 361***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 194197 |
Họ tên:
Trần Kỳ Khoa
Ngày sinh: 25/04/1977 CMND: 211***532 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194198 |
Họ tên:
Bùi Tấn Trung
Ngày sinh: 14/04/1980 Thẻ căn cước: 086******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 194199 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Minh
Ngày sinh: 23/03/1977 CMND: 311***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194200 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ngân
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 331***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
