Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19401 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cửu
Ngày sinh: 18/06/1974 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19402 |
Họ tên:
Trần Đăng Hào
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 037******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19403 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 19404 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quyết
Ngày sinh: 27/12/1990 Thẻ căn cước: 030******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19405 |
Họ tên:
Trần Văn Lanh
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 035******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19406 |
Họ tên:
Trần Văn Huỳnh
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 035******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19407 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bình
Ngày sinh: 07/05/1976 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19408 |
Họ tên:
Đỗ Hải Đăng
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 036******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19409 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 001******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19410 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 040******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19411 |
Họ tên:
Trần Mạnh Duy
Ngày sinh: 21/10/1996 Thẻ căn cước: 036******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19412 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 17/09/1990 Thẻ căn cước: 066******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19413 |
Họ tên:
Trương Minh Nhàn
Ngày sinh: 03/01/1983 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19414 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khoa
Ngày sinh: 13/12/1981 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19415 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 12/06/1998 Thẻ căn cước: 015******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19416 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quyên
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 19417 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 036******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19418 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Toàn
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 033******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 19419 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 036******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19420 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 035******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
