Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194161 |
Họ tên:
Phạm Văn Hội
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 221***334 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194162 |
Họ tên:
Trần Quang Hiến
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 221***667 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194163 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dũng
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 221***036 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194164 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ngọc
Ngày sinh: 07/03/1985 CMND: 221***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194165 |
Họ tên:
Huỳnh Lưu
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 221***206 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194166 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bi
Ngày sinh: 07/10/1976 CMND: 221***806 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194167 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú
Ngày sinh: 01/04/1984 CMND: 221***773 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194168 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng Lanh
Ngày sinh: 22/09/1984 CMND: 221***518 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194169 |
Họ tên:
Lê Thanh Tú
Ngày sinh: 17/11/1988 CMND: 221***205 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194170 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 18/08/1982 CMND: 221***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194171 |
Họ tên:
Tô Nhật Bình
Ngày sinh: 16/08/1981 CMND: 221***479 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194172 |
Họ tên:
Phùng Hải Đăng
Ngày sinh: 17/06/1983 CMND: 221***082 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194173 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trúc
Ngày sinh: 17/08/1985 CMND: 221***154 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194174 |
Họ tên:
Đoàn Khánh Hỷ
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 221***508 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194175 |
Họ tên:
Đào Nguyên Trung
Ngày sinh: 24/07/1986 CMND: 221***205 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 194176 |
Họ tên:
Lê Trung Danh
Ngày sinh: 31/03/1982 CMND: 221***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194177 |
Họ tên:
Ngô Thanh Phong
Ngày sinh: 04/12/1990 CMND: 221***653 Trình độ chuyên môn: Trung cấp địa chất |
|
||||||||||||
| 194178 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 221***450 Trình độ chuyên môn: Trung cấp địa chất - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194179 |
Họ tên:
Võ Quang Đức
Ngày sinh: 26/11/1980 CMND: 201***694 Trình độ chuyên môn: Trung cấp địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194180 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Ngọc
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 301***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
