Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194141 |
Họ tên:
Tống Vũ Quốc Kỳ
Ngày sinh: 22/05/1972 CMND: 220***708 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 194142 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiểu
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 221***847 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194143 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Cảnh
Ngày sinh: 21/09/1990 CMND: 221***300 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DDCN |
|
||||||||||||
| 194144 |
Họ tên:
Lê Thị Mộng Tuyền
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 221***977 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194145 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khánh
Ngày sinh: 26/02/1979 CMND: 221***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194146 |
Họ tên:
Nguyễn Hằng Sinh
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 221***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194147 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Hanh
Ngày sinh: 02/09/1956 CMND: 220***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 194148 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 221***782 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194149 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trung
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 221***568 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194150 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 221***372 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 194151 |
Họ tên:
Trương Anh Tùng
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 221***369 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194152 |
Họ tên:
-Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 12/12/1977 CMND: -22****984 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194153 |
Họ tên:
_Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: _22****770 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194154 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tìm
Ngày sinh: 22/07/1977 CMND: 221***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194155 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Phú Nam
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 221***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 194156 |
Họ tên:
Phạm Minh Thi
Ngày sinh: 05/05/1962 CMND: 221***754 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 194157 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Kiều
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 221***166 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 194158 |
Họ tên:
Trần Văn Triêm
Ngày sinh: 13/03/1978 CMND: 221***678 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa; KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194159 |
Họ tên:
Cao Đức Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 220***741 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194160 |
Họ tên:
Lê Hữu Hùng
Ngày sinh: 17/10/1987 CMND: 221***282 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
