Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194121 |
Họ tên:
Lý Gia Bảo
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 194122 |
Họ tên:
Trần Công Tài
Ngày sinh: 22/03/1990 CMND: 312***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194123 |
Họ tên:
Trần Ngô Tiến
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 215***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194124 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 31/03/1983 CMND: 331***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194125 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 023***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194126 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lộc
Ngày sinh: 30/05/1959 CMND: 024***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 194127 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Vinh
Ngày sinh: 14/05/1983 CMND: 023***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 194128 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 024***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 194129 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Hùng
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 082******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 194130 |
Họ tên:
Võ Đức Hiền
Ngày sinh: 25/03/1976 CMND: 024***251 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 194131 |
Họ tên:
Phạm Minh Châu
Ngày sinh: 12/09/1983 CMND: 250***327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 194132 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1986 CMND: 024***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 194133 |
Họ tên:
Vũ Đăng Tuyến
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 145***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 194134 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Sơn
Ngày sinh: 25/03/1962 Thẻ căn cước: 025******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 194135 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 16/11/1971 CMND: 341***503 Trình độ chuyên môn: Đại học- Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194136 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 16/04/1983 CMND: 341***283 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194137 |
Họ tên:
Đinh Thị Hoàng Yến
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 341***463 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194138 |
Họ tên:
Thái Khắc Chương
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 341***245 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194139 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 01/01/1966 CMND: 340***343 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy nông, đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194140 |
Họ tên:
Lê Thái Điền
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 341***126 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
