Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194101 |
Họ tên:
THẨM THANH THẾ
Ngày sinh: 14/04/1984 CMND: 273***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194102 |
Họ tên:
Mai Xuân Thanh Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1985 CMND: 273***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194103 |
Họ tên:
MAI XUÂN ĐỨC
Ngày sinh: 26/10/1984 CMND: 273***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194104 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 273***315 Trình độ chuyên môn: Thạc Sĩ kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 194105 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN THANH PHONG
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 077******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 22/10/1987 CMND: 273***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194107 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 21/08/1967 CMND: 273***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194108 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 11/03/1979 Thẻ căn cước: 077******995 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194109 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 273***517 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 194110 |
Họ tên:
Trần Hùng Mạnh
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 024***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 194111 |
Họ tên:
Phan Văn Linh
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 125***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 194112 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Diễn
Ngày sinh: 21/01/1981 CMND: 273***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194113 |
Họ tên:
NGÔ HỒNG BÁCH
Ngày sinh: 10/03/1988 CMND: 273***900 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194114 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thịnh
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 273***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 194115 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1960 CMND: 273***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 194116 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 201***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 194117 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vương
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 186***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 194118 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 13/06/1973 CMND: 273***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194119 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 23/11/1983 CMND: 273***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194120 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chiến
Ngày sinh: 11/06/1976 CMND: 273***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
