Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194081 |
Họ tên:
Lê Anh Tiến
Ngày sinh: 19/07/1980 CMND: 135***741 Trình độ chuyên môn: KSTrắc địa; kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194082 |
Họ tên:
Kiều Hiền Hiếu
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 135***246 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất thủy văn- ĐCCT |
|
||||||||||||
| 194083 |
Họ tên:
Trần Việt Hải
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 026******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194084 |
Họ tên:
Phùng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 09/10/1982 CMND: 135***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194085 |
Họ tên:
Phùng Quang Huy
Ngày sinh: 29/05/1987 CMND: 135***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194086 |
Họ tên:
Đường Việt Hưng
Ngày sinh: 16/02/1979 CMND: 135***590 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194087 |
Họ tên:
Cao Minh Tiến
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 135***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194088 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/04/1974 CMND: 135***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 194089 |
Họ tên:
Tạ Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 135***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194090 |
Họ tên:
Trần Minh
Ngày sinh: 21/06/1989 CMND: 135***585 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194091 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 06/03/1984 CMND: 135***603 Trình độ chuyên môn: KS CTXD; KS Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 194092 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Dương
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 135***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194093 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 26/11/1974 CMND: 135***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194094 |
Họ tên:
Kim Anh Văn
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 026******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194095 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Biên
Ngày sinh: 15/08/1986 CMND: 135***630 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 194096 |
Họ tên:
Phạm Văn Kha
Ngày sinh: 12/07/1980 CMND: 135***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 194097 |
Họ tên:
Phùng Văn Trường
Ngày sinh: 29/06/1985 CMND: 135***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 194098 |
Họ tên:
Kiều Quốc Hoàn
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 026******221 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194099 |
Họ tên:
Lê Công Thực
Ngày sinh: 06/12/1987 CMND: 135***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 194100 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/12/1978 CMND: 135***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
