Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194061 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 22/05/1985 CMND: 371***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 194062 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 16/04/1983 CMND: 273***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194063 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Quân
Ngày sinh: 17/07/1978 CMND: 025***771 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 194064 |
Họ tên:
Đặng Hoài Vũ
Ngày sinh: 07/02/1977 CMND: 024***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194065 |
Họ tên:
Lê Xuân Hà
Ngày sinh: 11/12/1973 CMND: 271***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194066 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sang
Ngày sinh: 17/09/1983 CMND: 290***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN (Kỹ thuật XD công trình) |
|
||||||||||||
| 194067 |
Họ tên:
Lại Phi Hùng
Ngày sinh: 17/03/1973 CMND: 024***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194068 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Ủy
Ngày sinh: 30/11/1981 CMND: 026***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194069 |
Họ tên:
Cao Văn Đông
Ngày sinh: 21/04/1970 CMND: 022***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194070 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 27/03/1957 CMND: 020***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường Thạc sĩ - Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 194071 |
Họ tên:
Tạ Quốc Thịnh
Ngày sinh: 21/01/1978 CMND: 023***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 194072 |
Họ tên:
Võ Thanh Long
Ngày sinh: 01/12/1985 CMND: 025***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 194073 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 11/04/1985 CMND: 025***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194074 |
Họ tên:
Lê Đình Tấn
Ngày sinh: 18/03/1979 CMND: 025***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194075 |
Họ tên:
La Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1978 CMND: 311***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194076 |
Họ tên:
Võ Tấn Hạnh
Ngày sinh: 15/11/1988 Hộ chiếu: B78**536 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194077 |
Họ tên:
Đinh Trung Kiên
Ngày sinh: 11/11/1976 Thẻ căn cước: 056******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194078 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 28/06/1960 CMND: 025***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 194079 |
Họ tên:
Thái Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 17/10/1977 CMND: 024***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 194080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 18/08/1985 CMND: 273***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
