Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194061 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 135***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 194062 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 033******668 Trình độ chuyên môn: THs, KS kỹ thuật công trình-XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 194063 |
Họ tên:
Vũ Thị Vĩnh
Ngày sinh: 23/04/1988 CMND: 135***535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194064 |
Họ tên:
Lê Thu Thủy
Ngày sinh: 08/12/1982 CMND: 135***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194065 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 135***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 194066 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 06/09/1981 CMND: 135***418 Trình độ chuyên môn: KSĐT- kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 194067 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1984 CMND: 135***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194068 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 14/12/1981 CMND: 162***999 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194069 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bé
Ngày sinh: 13/12/1983 CMND: 135***989 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 194070 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tuấn
Ngày sinh: 29/12/1983 Thẻ căn cước: 026******827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 194071 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 026******144 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng KT XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194072 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hậu
Ngày sinh: 04/11/1989 CMND: 132***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194073 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đồng
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 026******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194074 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 08/07/1984 CMND: 135***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194075 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 29/10/1985 CMND: 013***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194076 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 01/03/1985 CMND: 013***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng. |
|
||||||||||||
| 194077 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 026******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194078 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1984 CMND: 135***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194079 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 135***879 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật trắc địa Bản đồ |
|
||||||||||||
| 194080 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 013***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
