Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194041 |
Họ tên:
Trương Quang Nhạn
Ngày sinh: 28/02/1959 CMND: 220***049 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng |
|
||||||||||||
| 194042 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thức
Ngày sinh: 18/12/1982 CMND: 135***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 194043 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duệ
Ngày sinh: 05/01/1973 CMND: 131***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 194044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thể
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 011***842 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa |
|
||||||||||||
| 194045 |
Họ tên:
Bùi Anh Tú
Ngày sinh: 31/08/1984 CMND: 135***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 194046 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thạch
Ngày sinh: 05/11/1980 Thẻ căn cước: 026******458 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194047 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 026******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 194048 |
Họ tên:
Lê Minh Nhật
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 131***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi- Ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 194049 |
Họ tên:
Đào Thị Thúy Giang
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 025******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194050 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 29/08/1983 CMND: 135***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 194051 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 01/06/1971 CMND: 135***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Nông |
|
||||||||||||
| 194052 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 13/08/1976 CMND: 135***987 Trình độ chuyên môn: KS thuỷ lợi-ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 194053 |
Họ tên:
Phan Thái Hà
Ngày sinh: 06/03/1984 CMND: 131***609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194054 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 135***065 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194055 |
Họ tên:
Trần Văn Thỏa
Ngày sinh: 17/06/1979 Thẻ căn cước: 026******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194056 |
Họ tên:
Phạm Trung Sơn
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 135***615 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 194057 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/02/1981 Thẻ căn cước: 026******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194058 |
Họ tên:
Dương Thị Hương Giang
Ngày sinh: 30/09/1990 CMND: 135***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194059 |
Họ tên:
Phó Đức Sơn
Ngày sinh: 15/12/1982 CMND: 135***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 194060 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nam
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 135***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy điện - thủy lợi; Thạc sĩ quản lý đô thị và công trình |
|
