Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194041 |
Họ tên:
Lưu Văn Chung
Ngày sinh: 04/10/1982 CMND: 351***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 194042 |
Họ tên:
Trần Hải Đường
Ngày sinh: 06/01/1978 CMND: 340***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194043 |
Họ tên:
Hoàng Công Khánh
Ngày sinh: 09/06/1969 Thẻ căn cước: 048******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194044 |
Họ tên:
Lý Văn Buýt
Ngày sinh: 13/04/1968 CMND: 220***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 194045 |
Họ tên:
Dương Minh Thành
Ngày sinh: 21/09/1979 CMND: 201***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194046 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Đặng
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 301***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 194047 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 024***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194048 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nhi
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 261***369 Trình độ chuyên môn: TN Trung học chuyên nghiệp - Xây dựng cầu, đường bộ Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 10/11/1974 CMND: 371***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn |
|
||||||||||||
| 194050 |
Họ tên:
Phạm Thế An
Ngày sinh: 10/11/1968 Thẻ căn cước: 038******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194051 |
Họ tên:
Trần Minh Hoài
Ngày sinh: 24/01/1988 CMND: 311***486 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng XD DD & CN |
|
||||||||||||
| 194052 |
Họ tên:
Võ Quốc Dũng
Ngày sinh: 27/03/1984 CMND: 311***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194053 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 023***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 194054 |
Họ tên:
Lê Văn Nhất
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 211***884 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 194055 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Tân
Ngày sinh: 02/01/1975 CMND: 340***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 194056 |
Họ tên:
Hoàng Chung Nghĩa
Ngày sinh: 25/11/1972 CMND: 022***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 194057 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 22/06/1987 CMND: 025***102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194058 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Ngày sinh: 06/11/1987 CMND: 024***520 Trình độ chuyên môn: Kiền trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 194059 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiển
Ngày sinh: 23/05/1985 CMND: 186***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 194060 |
Họ tên:
Trần Tấn An Khang
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 025***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
