Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194021 |
Họ tên:
Trần Như Nhất Nguyên
Ngày sinh: 28/07/1979 CMND: 221***710 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 194022 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thọ
Ngày sinh: 25/12/1977 CMND: 221***819 Trình độ chuyên môn: KS đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 194023 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 01/11/1971 CMND: 220***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 194024 |
Họ tên:
Tô Duy Cường
Ngày sinh: 26/06/1988 CMND: 221***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194025 |
Họ tên:
Lưu Minh Tân
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 221***690 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194026 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Đạt
Ngày sinh: 18/03/1975 CMND: 220***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194027 |
Họ tên:
Phan Tấn Phước
Ngày sinh: 02/11/1975 CMND: 221***144 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 194028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngà
Ngày sinh: 25/09/1987 CMND: 212***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 194029 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Phương
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 221***469 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194030 |
Họ tên:
Huỳnh Phước Toàn
Ngày sinh: 18/03/1979 CMND: 221***578 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 194031 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Huynh
Ngày sinh: 05/10/1971 CMND: 221***077 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 194032 |
Họ tên:
Dương Quốc Chính
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 221***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194033 |
Họ tên:
Võ Tấn Khoa
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 221***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 194034 |
Họ tên:
Lê Văn Lanh
Ngày sinh: 08/04/1984 CMND: 221***043 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194035 |
Họ tên:
Lê Kim Cường
Ngày sinh: 02/11/1977 CMND: 220***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194036 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trúc
Ngày sinh: 23/05/1984 CMND: 221***676 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng; Trung cấp CTN |
|
||||||||||||
| 194037 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Lệ
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 221***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194038 |
Họ tên:
Võ Thị Hồng Lanh
Ngày sinh: 05/05/1984 CMND: 221***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194039 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 13/03/1981 CMND: 221***886 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194040 |
Họ tên:
Đặng Hữu Trung
Ngày sinh: 20/11/1974 CMND: 220***377 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
