Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trúc
Ngày sinh: 08/09/1973 CMND: 352***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trúc
Ngày sinh: 09/08/1973 CMND: 352***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194023 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Cao
Ngày sinh: 06/05/1987 CMND: 351***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194024 |
Họ tên:
Phan Khắc Sơn
Ngày sinh: 03/06/1975 CMND: 351***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194025 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Nguyên
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 351***658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 194026 |
Họ tên:
Mai Lê Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1989 CMND: 351***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194027 |
Họ tên:
Trần Đông Lộc
Ngày sinh: 25/10/1980 CMND: 351***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 194028 |
Họ tên:
Lê Phước Thành
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 351***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194029 |
Họ tên:
Dương Trần Thụy Thùy trang
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 351***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 194030 |
Họ tên:
Lữ Hoàng Lộc
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 351***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194031 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 15/09/1981 CMND: 331***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 352***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194033 |
Họ tên:
Lê Thành Tuấn
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 092******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 194034 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 351***899 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 194035 |
Họ tên:
Trương Đàm Xuân Nguyên
Ngày sinh: 27/05/1988 CMND: 351***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 194036 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/11/1985 CMND: 352***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194037 |
Họ tên:
Trình Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 10/04/1989 CMND: 351***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 194038 |
Họ tên:
Hà Văn Chủng
Ngày sinh: 05/06/1987 CMND: 351***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 194039 |
Họ tên:
Lê Văn An
Ngày sinh: 29/03/1985 CMND: 351***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194040 |
Họ tên:
Ngô Hữu Anh Luân
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 331***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
