Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 194001 |
Họ tên:
Lê Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 21/12/1989 CMND: 365***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194002 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phước
Ngày sinh: 16/02/1984 CMND: 361***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 194003 |
Họ tên:
Trần Văn Đến
Ngày sinh: 09/12/1989 CMND: 341***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194004 |
Họ tên:
Chau Kim Kha
Ngày sinh: 02/02/1981 CMND: 365***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 194005 |
Họ tên:
Trần Thị Bảo Trân
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 364***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 194006 |
Họ tên:
Lê Thạnh Trị
Ngày sinh: 20/07/1976 CMND: 025***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 194007 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiên
Ngày sinh: 09/04/1985 CMND: 221***396 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 194008 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 06/12/1971 CMND: 220***512 Trình độ chuyên môn: KSXD; KS công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194009 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1977 CMND: 220***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 194010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qua
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 221***821 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194011 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phúc
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 221***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 194012 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Vũ
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 221***485 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 194013 |
Họ tên:
Lê Công Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 221***501 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194014 |
Họ tên:
Hà Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 220***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 194015 |
Họ tên:
Trương Văn Thảo
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 221***365 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 194016 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 220***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194017 |
Họ tên:
Chu Hồng Hà
Ngày sinh: 02/04/1971 CMND: 221***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194018 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trung
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 221***963 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường; CĐ Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 194019 |
Họ tên:
Trương Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/03/1977 CMND: 220***780 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 194020 |
Họ tên:
Hà Huy Chiến
Ngày sinh: 21/02/1985 CMND: 215***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
