Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193981 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thịnh
Ngày sinh: 09/06/1984 CMND: 201***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193982 |
Họ tên:
Huỳnh Hoằng
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 201***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193983 |
Họ tên:
Lê Ngọc Kiện
Ngày sinh: 01/06/1956 CMND: 201***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193984 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tiến
Ngày sinh: 01/08/1973 CMND: 201***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193985 |
Họ tên:
Trương Thị Hồng Lam
Ngày sinh: 18/03/1989 CMND: 201***282 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 193986 |
Họ tên:
Phan Hữu Khánh
Ngày sinh: 15/04/1981 CMND: 201***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 193987 |
Họ tên:
Phan Thị Bích Dung
Ngày sinh: 07/10/1988 CMND: 201***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193988 |
Họ tên:
Đặng Văn Lâm
Ngày sinh: 23/11/1988 CMND: 201***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193989 |
Họ tên:
Lê Hồ Hoài Phong
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 201***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193990 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Huy
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 201***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193991 |
Họ tên:
Tạ Công Lực
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 201***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193992 |
Họ tên:
Phan Khuynh
Ngày sinh: 01/06/1985 CMND: 191***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193993 |
Họ tên:
Trần Vũ
Ngày sinh: 02/11/1990 CMND: 201***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 193994 |
Họ tên:
Văn Tiến Tâm
Ngày sinh: 01/01/1968 CMND: 201***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng; Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 193995 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 05/06/1975 CMND: 201***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường, Thạc sĩ công trình thủy |
|
||||||||||||
| 193996 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tân
Ngày sinh: 15/08/1966 CMND: 201***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193997 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 26/03/1979 CMND: 201***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193998 |
Họ tên:
Phan Minh Hải
Ngày sinh: 20/09/1976 CMND: 201***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 193999 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Mỹ
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 201***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 194000 |
Họ tên:
Lê Minh Nên
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 205***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
