Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19381 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/01/1996 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 19382 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 036******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 19383 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Bằng
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 026******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 19384 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 08/09/1986 Thẻ căn cước: 033******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 19385 |
Họ tên:
Lê Thanh Giang
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 019******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 19386 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Kiên
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển và Tự động - Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 19387 |
Họ tên:
Vũ Biên Hòa
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 025******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19388 |
Họ tên:
Phùng Minh Mạnh
Ngày sinh: 30/09/1996 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên
Ngày sinh: 29/08/1994 Thẻ căn cước: 036******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19390 |
Họ tên:
Phan Đức Duy
Ngày sinh: 17/03/1986 Thẻ căn cước: 031******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19391 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 11/09/1980 Thẻ căn cước: 038******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 19392 |
Họ tên:
Trần Quang Ninh
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 037******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 19393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 019******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 19394 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 024******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 19395 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Mạnh
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 040******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19396 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Quân
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 040******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19397 |
Họ tên:
Lê Đình Dũng
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 038******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19398 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19399 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 31/07/1988 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19400 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dần
Ngày sinh: 25/04/1974 Thẻ căn cước: 008******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
