Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1921 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1922 |
Họ tên:
Vương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/03/2000 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 1923 |
Họ tên:
Vũ Duy Hội
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1924 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1925 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 031******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển chuyên ngành kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 1926 |
Họ tên:
Trần Thị Khương
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 030******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1927 |
Họ tên:
Sầm Nhật Hưng
Ngày sinh: 14/08/1972 Thẻ căn cước: 008******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang bị điện ngắn hạn 3,5 năm ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1928 |
Họ tên:
Phạm Việt Tiến
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 031******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1929 |
Họ tên:
Phạm Đức Quang
Ngày sinh: 14/05/2000 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1930 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 027******847 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1931 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 030******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1933 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 13/02/2000 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1934 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1935 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khiêm
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1936 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 035******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1937 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hinh
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 027******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1938 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 025******443 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1939 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 048******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1940 |
Họ tên:
Đinh Tiến Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 025******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
