Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
193921 Họ tên: Lê Huy
Ngày sinh: 11/09/1973
CMND: 011***309
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004151 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
HTV-00004151 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 12/10/2025
193922 Họ tên: Nguyễn Huy Khanh
Ngày sinh: 18/11/1971
CMND: 011***514
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004150 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004150 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 20/06/2022
193923 Họ tên: Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/04/1957
CMND: 011***567
Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ - Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004149 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
193924 Họ tên: Trần Bình Trọng
Ngày sinh: 21/10/1961
Thẻ căn cước: 001******367
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Thiết kế kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004148 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004148 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 20/06/2022
193925 Họ tên: Nguyễn Lâm Cường
Ngày sinh: 03/01/1970
CMND: 011***435
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004147 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
193926 Họ tên: Trần Đức Toàn
Ngày sinh: 03/03/1973
CMND: 012***289
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004146 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004146 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 20/06/2022
193927 Họ tên: Đặng Kim Khôi
Ngày sinh: 08/07/1958
CMND: 010***491
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004145 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
193928 Họ tên: Thân Hồng Linh
Ngày sinh: 24/10/1965
Thẻ căn cước: 001******955
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004144 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004144 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
193929 Họ tên: Trần Phúc
Ngày sinh: 25/02/1977
CMND: 201***683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) II 03/08/2027
DNA-00004143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 03/08/2027
193930 Họ tên: Phạm Phi Vũ
Ngày sinh: 02/02/1977
CMND: 201***485
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004141 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) II 03/04/2028
DNA-00004141 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) II 03/04/2028
193931 Họ tên: Triệu Trân Hy
Ngày sinh: 07/12/1983
CMND: 205***798
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004139 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình (DD, GT, HTKT) II 31/12/2026
DNA-00004139 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp, Giao thông (đường bộ), HTKT (thoát nước) II 14/06/2027
193932 Họ tên: Đỗ Văn Trúc
Ngày sinh: 19/01/1970
CMND: 201***724
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004137 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp II 11/10/2028
193933 Họ tên: Trần Hữu Phúc
Ngày sinh: 30/11/1967
CMND: 201***969
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004135 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp II 14/01/2028
193934 Họ tên: Đào Hữu Định
Ngày sinh: 05/11/1986
CMND: 201***682
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004132 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng - công nghiệp II 23/09/2025
DNA-00004132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp II 19/12/2027
193935 Họ tên: Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 25/10/1959
CMND: 201***233
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004131 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 03/04/2028
193936 Họ tên: Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 13/09/1981
CMND: 201***036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004130 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 10/10/2027
DNA-00004130 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 13/05/2035
193937 Họ tên: Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1981
CMND: 201***366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004129 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 03/08/2027
DNA-00004129 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) III 03/08/2027
193938 Họ tên: Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 31/10/1980
CMND: 201***150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004127 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 14/09/2023
DNA-00004127 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp II 17/01/2029
193939 Họ tên: Trương Minh Phước
Ngày sinh: 02/09/1986
CMND: 205***616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004126 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) II 03/08/2027
DNA-00004126 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 03/08/2027
193940 Họ tên: Nguyễn Trọng Lượng
Ngày sinh: 10/09/1977
CMND: 205***521
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00004125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 14/06/2027
DNA-00004125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu) III 14/06/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn