Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193901 |
Họ tên:
Trần Mạnh Long
Ngày sinh: 22/12/1983 CMND: 012***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193902 |
Họ tên:
Hoàng Thị Quỳnh Ngọc
Ngày sinh: 19/12/1974 CMND: 011***806 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193903 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 11/09/1978 CMND: 011***350 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193904 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 21/12/2970 CMND: 011***151 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193905 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Linh
Ngày sinh: 09/06/1978 CMND: 011***870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193906 |
Họ tên:
Trần Hoàng San
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 013***622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193907 |
Họ tên:
Trần Phương Lan
Ngày sinh: 06/06/1980 CMND: 011***993 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193908 |
Họ tên:
Nguyễn Cát Tùng
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193909 |
Họ tên:
Phạm Duy Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 012***326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193910 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193911 |
Họ tên:
Trần Xuân Việt
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 026******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 193912 |
Họ tên:
Chu Thị Chi
Ngày sinh: 10/04/1982 CMND: 145***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 193913 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thi
Ngày sinh: 21/05/1977 CMND: 011***870 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Thạc sĩ Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 193914 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 04/07/1948 CMND: 010***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 193915 |
Họ tên:
Hồ Thế Hưng
Ngày sinh: 13/06/1974 CMND: 013***971 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193916 |
Họ tên:
Đặng Hải Bình
Ngày sinh: 15/03/1977 CMND: 011***103 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193917 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/07/1978 CMND: 011***452 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193918 |
Họ tên:
Hồ Văn Thăng
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 172***439 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193919 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyền
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 162***284 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193920 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Phong
Ngày sinh: 13/01/1975 CMND: 011***230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
