Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193901 |
Họ tên:
Trần Minh
Ngày sinh: 19/05/1970 CMND: 011***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193902 |
Họ tên:
Đào Việt Dũng
Ngày sinh: 16/11/1970 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 193903 |
Họ tên:
Phùng Thanh Hoài
Ngày sinh: 13/03/1971 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193904 |
Họ tên:
Trần Thế Trà
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 135***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 193905 |
Họ tên:
Phan Đăng Lâm
Ngày sinh: 16/09/1984 CMND: 012***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193906 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 26/01/1984 CMND: 012***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193907 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Loan
Ngày sinh: 17/12/1976 CMND: 111***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193908 |
Họ tên:
Mai Trường Thanh
Ngày sinh: 03/07/1970 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193909 |
Họ tên:
Vũ Thế Văn
Ngày sinh: 27/01/1981 CMND: 013***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 193910 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 011***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193911 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tú
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 182***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 193912 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Hà
Ngày sinh: 15/04/1975 CMND: 011***814 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193913 |
Họ tên:
Dương Văn Cảnh
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 183***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193914 |
Họ tên:
Lê Hồng Thụ
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 171***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193915 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 30/07/1977 Thẻ căn cước: 027******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193916 |
Họ tên:
Phạm Hồng Cường
Ngày sinh: 04/08/1978 CMND: 013***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193917 |
Họ tên:
Đào Thị Kim Dung
Ngày sinh: 29/07/1960 CMND: 011***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193918 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 21/11/1973 CMND: 011***348 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193919 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 012***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193920 |
Họ tên:
Đoàn Khánh Vân
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 001******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
