Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193881 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trí Dục
Ngày sinh: 19/10/1958 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng - kết cấu |
|
||||||||||||
| 193882 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 012***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193883 |
Họ tên:
Lê Thủy Thanh Liêm
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 013***390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193884 |
Họ tên:
Nguyễn Mạc Hà
Ngày sinh: 23/12/1960 CMND: 010***408 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193885 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Xuân
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 027******129 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193886 |
Họ tên:
Trịnh Thu Hà
Ngày sinh: 04/03/1971 CMND: 011***336 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193887 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Văn
Ngày sinh: 01/01/1958 Thẻ căn cước: 036******698 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193888 |
Họ tên:
Ngô Thị Vân
Ngày sinh: 14/02/1969 CMND: 011***688 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193889 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/02/1974 CMND: 011***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193890 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thủy
Ngày sinh: 27/10/1957 CMND: 011***720 Trình độ chuyên môn: Ths.Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193891 |
Họ tên:
Ngô Thu Hà
Ngày sinh: 22/09/1972 CMND: 011***074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193892 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Phương
Ngày sinh: 17/10/1968 CMND: 011***184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193893 |
Họ tên:
Đào Văn Sơn
Ngày sinh: 10/02/1978 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193894 |
Họ tên:
Lê Trường Sơn
Ngày sinh: 13/12/1970 CMND: 011***623 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193895 |
Họ tên:
Bùi Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/02/1962 CMND: 011***673 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193896 |
Họ tên:
Nguyễn Cường
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193897 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 036******541 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193898 |
Họ tên:
Hà Đức Hưởng
Ngày sinh: 14/07/1973 CMND: 011***777 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193899 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến Thành
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 033******401 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193900 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1977 Hộ chiếu: 119**544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
