Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193881 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 29/10/1978 CMND: 172***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 27/11/1974 CMND: 011***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193883 |
Họ tên:
Trần Văn Dự
Ngày sinh: 26/10/1980 CMND: 145***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193884 |
Họ tên:
Đào Trường Sang
Ngày sinh: 26/12/1985 CMND: 063***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 193885 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 18/10/1979 CMND: 121***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 193886 |
Họ tên:
Đinh Thị Lan Anh
Ngày sinh: 18/08/1981 CMND: 013***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193887 |
Họ tên:
Mai Văn Hiếu
Ngày sinh: 29/08/1972 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193888 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quân
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 193889 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy động lực - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 193890 |
Họ tên:
Võ Tiến Cường
Ngày sinh: 16/03/1981 CMND: 182***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193891 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Trình
Ngày sinh: 21/10/1986 CMND: 125***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 193892 |
Họ tên:
Đào Bá Vượng
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 031***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193893 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 027******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 193894 |
Họ tên:
Phan Thanh Chương
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 182***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dụng |
|
||||||||||||
| 193895 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đại
Ngày sinh: 02/04/1980 CMND: 131***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 193896 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuyên
Ngày sinh: 25/05/1965 CMND: 011***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 193897 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bình
Ngày sinh: 25/04/1979 CMND: 111***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và xếp dỡ - Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 193898 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/05/1970 CMND: 011***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193899 |
Họ tên:
Trần Lương Hoàn
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193900 |
Họ tên:
Nguyễn Thiều Quang
Ngày sinh: 13/08/1978 CMND: 012***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
