Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
193881 Họ tên: Phạm Hữu Trí Dục
Ngày sinh: 19/10/1958
Thẻ căn cước: 036******049
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng - kết cấu
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004191 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
HNT-00004191 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/08/2028
193882 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 25/04/1982
CMND: 012***114
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004190 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
193883 Họ tên: Lê Thủy Thanh Liêm
Ngày sinh: 23/09/1984
CMND: 013***390
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004189 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
193884 Họ tên: Nguyễn Mạc Hà
Ngày sinh: 23/12/1960
CMND: 010***408
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004188 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004188 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
193885 Họ tên: Đặng Thị Kim Xuân
Ngày sinh: 26/10/1976
Thẻ căn cước: 027******129
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004187 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193886 Họ tên: Trịnh Thu Hà
Ngày sinh: 04/03/1971
CMND: 011***336
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004186 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004186 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193887 Họ tên: Vũ Ngọc Văn
Ngày sinh: 01/01/1958
Thẻ căn cước: 036******698
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004185 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004185 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
193888 Họ tên: Ngô Thị Vân
Ngày sinh: 14/02/1969
CMND: 011***688
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004184 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004184 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
193889 Họ tên: Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/02/1974
CMND: 011***114
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004183 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004183 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
193890 Họ tên: Vũ Hồng Thủy
Ngày sinh: 27/10/1957
CMND: 011***720
Trình độ chuyên môn: Ths.Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004182 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004182 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 20/06/2022
193891 Họ tên: Ngô Thu Hà
Ngày sinh: 22/09/1972
CMND: 011***074
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004181 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
193892 Họ tên: Trần Thị Lan Phương
Ngày sinh: 17/10/1968
CMND: 011***184
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004180 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004180 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193893 Họ tên: Đào Văn Sơn
Ngày sinh: 10/02/1978
Thẻ căn cước: 001******051
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004179 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004179 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193894 Họ tên: Lê Trường Sơn
Ngày sinh: 13/12/1970
CMND: 011***623
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004178 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004178 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193895 Họ tên: Bùi Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/02/1962
CMND: 011***673
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004177 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004177 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193896 Họ tên: Nguyễn Cường
Ngày sinh: 08/08/1984
Thẻ căn cước: 001******335
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004176 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004176 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193897 Họ tên: Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/03/1985
Thẻ căn cước: 036******541
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004175 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004175 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193898 Họ tên: Hà Đức Hưởng
Ngày sinh: 14/07/1973
CMND: 011***777
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004174 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
193899 Họ tên: Nguyễn Văn Tiến Thành
Ngày sinh: 05/05/1982
Thẻ căn cước: 033******401
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004173 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004173 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
193900 Họ tên: Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1977
Hộ chiếu: 119**544
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004172 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn