Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193861 |
Họ tên:
Lương Thị Phương Anh
Ngày sinh: 29/06/1973 CMND: 011***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193862 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Trang
Ngày sinh: 08/10/1978 CMND: 012***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193863 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193864 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quyết
Ngày sinh: 03/11/1985 CMND: 013***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193865 |
Họ tên:
Đặng Quyết Thắng
Ngày sinh: 09/06/1977 CMND: 011***203 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 193866 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 19/09/1971 CMND: 011***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193867 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phước
Ngày sinh: 05/05/1980 CMND: 212***796 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193868 |
Họ tên:
Đỗ Trần Phương
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193869 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thức
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 042******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193870 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bạch Nga
Ngày sinh: 13/01/1972 CMND: 011***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 193871 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 23/12/1983 CMND: 031***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193872 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 193873 |
Họ tên:
Đường Tất Lương
Ngày sinh: 21/03/1980 CMND: 013***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193874 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 013***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 193875 |
Họ tên:
Cao Thế Hưng
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 182***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193876 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 012***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193877 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 013***753 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193878 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tâm
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 013***020 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 193879 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 013***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193880 |
Họ tên:
Lương Tuấn Cường
Ngày sinh: 14/07/1959 CMND: 011***886 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
