Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 11/01/1984 CMND: 031***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 193842 |
Họ tên:
Trịnh Đức Tiến
Ngày sinh: 19/09/1980 CMND: 013***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193843 |
Họ tên:
Khâu Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/10/1980 CMND: 013***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 193844 |
Họ tên:
Trần Thị Dung
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 026******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 193845 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bình
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 172***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 193846 |
Họ tên:
Đặng Việt Bằng
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 162***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 193847 |
Họ tên:
Ngô Linh Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 012***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 193848 |
Họ tên:
Ngô Hoài An
Ngày sinh: 17/07/1980 CMND: 011***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193849 |
Họ tên:
Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 042******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193850 |
Họ tên:
Tưởng Phi Hà
Ngày sinh: 03/10/1977 CMND: 111***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 193851 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Canh
Ngày sinh: 05/10/1957 CMND: 012***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193852 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 11/08/1975 CMND: 013***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 193853 |
Họ tên:
Trần Bá Tiến
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 186***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193854 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 26/06/1976 Thẻ căn cước: 042******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193855 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 26/06/1975 CMND: 013***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193856 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193857 |
Họ tên:
Dương Đình Quế
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 111***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 193858 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Oanh
Ngày sinh: 08/09/1975 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193859 |
Họ tên:
Tăng Hữu Quân
Ngày sinh: 24/08/1985 CMND: 121***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193860 |
Họ tên:
Đặng Phương Anh
Ngày sinh: 03/04/1974 CMND: 011***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
