Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193841 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quảng
Ngày sinh: 06/03/1975 Thẻ căn cước: 033******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193842 |
Họ tên:
Vũ Duy Khánh
Ngày sinh: 16/11/1982 CMND: 031***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193843 |
Họ tên:
Trần Xuân Hảo
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 162***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193844 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Quý
Ngày sinh: 05/04/1982 CMND: 125***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 193845 |
Họ tên:
Cao Việt Hưng
Ngày sinh: 01/10/1976 CMND: 011***130 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193846 |
Họ tên:
Lê Khắc Hoàng Tùng
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 042******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193847 |
Họ tên:
Ngô Minh Tĩnh
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 013***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193848 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/10/1975 CMND: 011***817 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193849 |
Họ tên:
Phạm Minh Thùy
Ngày sinh: 10/11/1982 Hộ chiếu: 036*******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 193850 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 26/03/1978 Thẻ căn cước: 040******269 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193851 |
Họ tên:
Phạm Tiến Quỳnh
Ngày sinh: 27/04/1985 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 193852 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 001******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193853 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quang
Ngày sinh: 24/04/1969 CMND: 011***235 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 193854 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 18/03/1972 CMND: 164***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193855 |
Họ tên:
Hoàng Hải Nam
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 033******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193856 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Văn
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 145***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193857 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 05/12/1979 CMND: 145***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193858 |
Họ tên:
Dương Hồng Tài
Ngày sinh: 02/07/1985 Thẻ căn cước: 035******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193859 |
Họ tên:
Vũ Trọng Nghệ
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 027******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 193860 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/10/1970 CMND: 012***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
