Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193821 |
Họ tên:
VÕ HOÀNG PHỤNG
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: 022***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193822 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 164***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193823 |
Họ tên:
Trần Thiên Tường
Ngày sinh: 19/11/1983 CMND: 381***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện -điện tử |
|
||||||||||||
| 193824 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 31/12/1979 CMND: 311***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 193825 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 14/12/1973 CMND: 023***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193826 |
Họ tên:
Phan Huy Vũ
Ngày sinh: 24/11/1977 CMND: 025***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 193827 |
Họ tên:
NGUYỄN PHAN DUY NAM
Ngày sinh: 28/07/1976 CMND: 023***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193828 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 22/03/1981 CMND: 245***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193829 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 10/08/1984 Hộ chiếu: B98**893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 193830 |
Họ tên:
Lê Bá Trung
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 182***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193831 |
Họ tên:
Trần Kỳ Bá
Ngày sinh: 25/12/1982 CMND: 182***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng KT công trình - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 193832 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 193833 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 07/02/1975 CMND: 012***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193834 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 21/10/1983 CMND: 168***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193835 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thắng
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 015******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193836 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thước
Ngày sinh: 02/02/1960 CMND: 010***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193837 |
Họ tên:
Trần Đức Quang
Ngày sinh: 05/11/1982 CMND: 012***141 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193838 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 011***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 193839 |
Họ tên:
Vũ Đức Tân
Ngày sinh: 29/01/1979 CMND: 011***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 193840 |
Họ tên:
Đỗ Phương Thảo
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 012***773 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kinh tế xây dựng |
|
