Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193801 |
Họ tên:
Đậu Công Tình
Ngày sinh: 03/12/1980 CMND: 182***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 193802 |
Họ tên:
Bùi Lê Sơn
Ngày sinh: 25/10/1986 CMND: 151***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 193803 |
Họ tên:
Dương Đình Mạnh
Ngày sinh: 08/08/1979 CMND: 012***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 193804 |
Họ tên:
Trần Phương
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 111***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 193805 |
Họ tên:
Ngô Quang Toan
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 121***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 193806 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 25/06/1978 CMND: 111***348 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 193807 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 25/11/1972 Thẻ căn cước: 034******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193808 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/09/1979 CMND: 171***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 193809 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 20/06/1980 CMND: 125***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193810 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Xương
Ngày sinh: 05/08/1970 CMND: 150***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193811 |
Họ tên:
Bùi Thanh Lĩnh
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 013***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193812 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 30/08/1976 Thẻ căn cước: 036******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193813 |
Họ tên:
Khương Thị Canh
Ngày sinh: 05/03/1980 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193814 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 042******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 193815 |
Họ tên:
Trần Thị Tú Uyên
Ngày sinh: 05/06/1975 CMND: 011***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học |
|
||||||||||||
| 193816 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 09/01/1976 CMND: 013***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 193817 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Sự
Ngày sinh: 20/10/1970 CMND: 013***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 193818 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1972 CMND: 012***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 193819 |
Họ tên:
Cao Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1963 CMND: 011***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 193820 |
Họ tên:
Võ Hoàng Phụng
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
