Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193781 |
Họ tên:
Vũ Đông
Ngày sinh: 09/01/1959 CMND: 012***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ĐCCT |
|
||||||||||||
| 193782 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Hương
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 017***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 193783 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tính
Ngày sinh: 05/08/1979 CMND: 017***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 193784 |
Họ tên:
Vương Hoàng Nam
Ngày sinh: 06/04/1970 CMND: 013***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 193785 |
Họ tên:
Trương Tam Quyết
Ngày sinh: 04/10/1961 CMND: 011***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 193786 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khánh
Ngày sinh: 20/09/1961 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193787 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 10/04/1974 Hộ chiếu: B25**937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193788 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 19/01/1972 CMND: 011***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193789 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Mai
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193790 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thủy
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 035******079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193791 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 033******411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193792 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Lệ
Ngày sinh: 29/05/1974 CMND: 012***251 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193793 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 23/09/1973 CMND: 013***562 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193794 |
Họ tên:
Quản Thị Diễm
Ngày sinh: 21/03/1959 Hộ chiếu: B29**407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193795 |
Họ tên:
Trần Thanh Nga
Ngày sinh: 24/10/1958 CMND: 010***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193796 |
Họ tên:
Trần Tố Loan
Ngày sinh: 26/02/1959 CMND: 010***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193797 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 145***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 193798 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Liên
Ngày sinh: 18/09/1986 CMND: 085***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193799 |
Họ tên:
Âu Thị Hiền
Ngày sinh: 27/11/1985 CMND: 012***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193800 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 25/01/1971 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
