Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 19361 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19362 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quyết
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 027******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 19363 |
Họ tên:
Hà Minh Tiến
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 025******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19364 |
Họ tên:
Trần Trung Hà
Ngày sinh: 28/03/1984 Thẻ căn cước: 035******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 19365 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/12/1986 Thẻ căn cước: 035******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19366 |
Họ tên:
Trần Đức Sơn
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 040******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19367 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thông
Ngày sinh: 27/07/1968 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 19368 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Toản
Ngày sinh: 15/01/1971 Thẻ căn cước: 033******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 19369 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 022******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19370 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19371 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuyển
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 027******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 19372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 024******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 19373 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19374 |
Họ tên:
Đồng Đăng Khôi
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 19375 |
Họ tên:
Lê Doãn Thắng
Ngày sinh: 14/03/1988 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19376 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huân
Ngày sinh: 28/03/1975 Thẻ căn cước: 017******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19377 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hải
Ngày sinh: 24/01/1972 Thẻ căn cước: 017******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Địa chính |
|
||||||||||||
| 19378 |
Họ tên:
Đinh Văn Khánh
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 19379 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hiền
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 042******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 19380 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 040******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ thuật cầu đường |
|
