Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193681 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Việt Nga
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 182***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193682 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Cường
Ngày sinh: 06/04/1984 CMND: 013***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 193683 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 08/11/1961 CMND: 011***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 193684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn thao
Ngày sinh: 24/10/1974 CMND: 012***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193685 |
Họ tên:
Đào Quốc Toản
Ngày sinh: 01/06/1985 CMND: 013***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 193686 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 036******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193687 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khang
Ngày sinh: 07/11/1975 Thẻ căn cước: 034******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 193688 |
Họ tên:
Lê Hồng Nhung
Ngày sinh: 17/04/1974 Thẻ căn cước: 001******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193689 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193690 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 011***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193691 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 012***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193692 |
Họ tên:
Lê Minh Trà
Ngày sinh: 07/10/1979 CMND: 013***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 193693 |
Họ tên:
Tống Trần Long
Ngày sinh: 04/11/1976 CMND: 011***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 193694 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thành
Ngày sinh: 18/12/1978 CMND: 012***213 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193695 |
Họ tên:
Ninh Thị Tuyên
Ngày sinh: 21/08/1980 CMND: 012***436 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 193696 |
Họ tên:
Văn Huy Sơn
Ngày sinh: 18/01/1975 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 193697 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 31/10/1983 Thẻ căn cước: 022******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều kiển học kỹ thuật - Kỹ sư tín hiệu giao thông |
|
||||||||||||
| 193698 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 01/07/1950 CMND: 010***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 193699 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Minh
Ngày sinh: 13/12/1976 CMND: 011***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193700 |
Họ tên:
Vũ Văn Nhã
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý GTVT đô thị |
|
