Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193681 |
Họ tên:
Trần Thanh Thương
Ngày sinh: 14/10/1971 CMND: 310***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 193682 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 18/04/1987 Thẻ căn cước: 086******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 193683 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Dự
Ngày sinh: 19/06/1966 Thẻ căn cước: 080******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193684 |
Họ tên:
Đào Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1978 Thẻ căn cước: 080******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 193685 |
Họ tên:
Lê Quang Thống
Ngày sinh: 01/06/1970 Thẻ căn cước: 094******106 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 193686 |
Họ tên:
Lê Bá Lượng
Ngày sinh: 05/01/1965 Thẻ căn cước: 038******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường sắt |
|
||||||||||||
| 193687 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1984 CMND: 013***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 193688 |
Họ tên:
Lê Bá Khánh Tùng
Ngày sinh: 30/03/1980 CMND: 013***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 193689 |
Họ tên:
Đỗ Trí Phương
Ngày sinh: 31/10/1976 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 193690 |
Họ tên:
Phạm Thị Nguyệt
Ngày sinh: 18/05/1972 CMND: 011***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kế toán |
|
||||||||||||
| 193691 |
Họ tên:
Vũ Hồng Lâm
Ngày sinh: 10/08/1944 CMND: 011***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 193692 |
Họ tên:
Hà Quang Hùng
Ngày sinh: 09/10/1977 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ chuyên ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193693 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Bách
Ngày sinh: 16/11/1975 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193694 |
Họ tên:
Ngô Văn Cung
Ngày sinh: 20/03/1979 CMND: 013***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193695 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/08/1975 CMND: 013***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193696 |
Họ tên:
Trần Tấn Triệu
Ngày sinh: 18/11/1976 CMND: 012***179 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 193697 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 22/02/1986 CMND: 172***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 193698 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 09/10/1974 CMND: 011***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193699 |
Họ tên:
Mai Thanh Vân
Ngày sinh: 17/10/1986 CMND: 162***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193700 |
Họ tên:
Bùi Minh Tân
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 036******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
