Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 193661 |
Họ tên:
Đặng Minh Nhường
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 311***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 193662 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 311***424 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 193663 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 311***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193664 |
Họ tên:
Lê Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 16/01/1967 CMND: 310***829 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thiết kế thi công |
|
||||||||||||
| 193665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 19/05/1957 CMND: 310***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 193666 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 08/02/1980 CMND: 311***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 193667 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nhân
Ngày sinh: 18/10/1985 CMND: 311***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193668 |
Họ tên:
Trương Viết Kinh Luân
Ngày sinh: 06/04/1979 CMND: 311***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193669 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 311***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện – cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193670 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 24/10/1991 CMND: 312***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 193671 |
Họ tên:
Lê Văn Thống
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 311***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 193672 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Liên
Ngày sinh: 15/04/1967 CMND: 310***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193673 |
Họ tên:
Đỗ Công Bình
Ngày sinh: 19/01/1985 CMND: 311***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 193674 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Dinh
Ngày sinh: 19/12/1974 CMND: 311***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 193675 |
Họ tên:
Trương Khánh Nam
Ngày sinh: 04/10/1971 CMND: 310***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 193676 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đức
Ngày sinh: 30/05/1988 CMND: 311***832 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 193677 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phước Duy
Ngày sinh: 07/07/1979 CMND: 311***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 193678 |
Họ tên:
HUỲNH KẾ QUÍ
Ngày sinh: 20/03/1960 CMND: 310***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 193679 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lễ
Ngày sinh: 27/09/1958 CMND: 310***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 193680 |
Họ tên:
Huỳnh Vĩnh Phú
Ngày sinh: 18/03/1985 CMND: 311***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
